| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 2.72 | 2.68 | 2.46 | 2.69 | 3.57 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +40.98% | -1.34% | -8.37% | +9.18% | +32.89% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 0.47 | 0.3 | 0.3 | 0.36 | 0.56 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 2.25 | 2.39 | 2.16 | 2.32 | 3.01 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +55.52% | +5.95% | -9.67% | +7.75% | +29.37% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 82.81% | 88.94% | 87.67% | 86.52% | 84.23% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 5.22 | 5.76 | 8.82 | 9.48 | 10.21 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -2.97 | -3.37 | -6.66 | -7.16 | -7.2 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +27.92% | -13.54% | -97.63% | -7.39% | -0.59% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | -109.14% | -125.61% | -270.91% | -266.46% | -201.7% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -0.04 | -0.42 | -5.36 | -0.3 | -0.07 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | +51.2% | -1,030.85% | -1,183.05% | +94.39% | +75.4% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -0.04 | -0.42 | -5.36 | -0.3 | -0.07 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -0.02 | -0.99 | 1.05 | -0.2 | 0.1 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -3.03 | -4.78 | -10.98 | -7.66 | -7.17 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | -3.65 | -0.58 | -0.63 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -3.03 | -4.78 | -14.63 | -8.24 | -7.8 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +18.74% | -57.86% | -205.99% | +43.65% | +5.35% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -111.27% | -178.05% | -594.57% | -306.84% | -218.55% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -3.03 | -4.78 | -14.63 | -8.24 | -7.8 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -3.03 | -4.78 | -14.63 | -8.24 | -7.8 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +18.74% | -57.86% | -205.99% | +43.65% | +5.35% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | -111.27% | -178.05% | -594.57% | -306.84% | -218.55% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | 0.75 | 0.76 | - | 0.21 | 0.81 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -3.78 | -5.54 | -14.63 | -8.45 | -8.62 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -1.92 | -2.77 | -4.5 | -1.22 | -0.95 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -1.36% | -44.23% | -62.48% | +72.83% | +22.37% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -1.92 | -2.77 | -4.5 | -1.22 | -0.95 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -1.36% | -44.23% | -62.48% | +72.83% | +22.37% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 1.97 | 2 | 3.25 | 6.92 | 9.08 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 1.97 | 2 | 3.25 | 6.92 | 9.08 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | -2.93 | -3.34 | -6.62 | -7.12 | -7.14 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +28.19% | -13.7% | -98.61% | -7.48% | -0.29% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | -107.79% | -124.22% | -269.25% | -265.05% | -200.04% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -2.97 | -3.37 | -6.66 | -7.16 | -7.2 | |||||||||