| Cuối Kỳ: | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 230.54 | 354.9 | 568.02 | 1,351.2 | 3,328.83 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +9.79% | +53.94% | +60.05% | +137.88% | +146.36% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 122.34 | 230.51 | 405.31 | 1,128.99 | 2,499.9 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 108.2 | 124.39 | 162.71 | 222.21 | 828.93 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +188.86% | +14.96% | +30.81% | +36.57% | +273.03% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 46.93% | 35.05% | 28.64% | 16.45% | 24.9% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 49.94 | 61.74 | 72.96 | 51.87 | 197.55 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 58.26 | 62.65 | 89.75 | 170.34 | 631.37 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +141.66% | +7.53% | +43.26% | +89.8% | +270.65% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 25.27% | 17.65% | 15.8% | 12.61% | 18.97% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -48.54 | -44.79 | -22.76 | -26.15 | -131.95 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -213.79% | +7.72% | +49.19% | -14.89% | -404.55% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -48.54 | -48.62 | -30.61 | -34.11 | -147.91 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | 3.83 | 7.85 | 7.96 | 15.97 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -0.09 | -1.04 | -5.8 | -10.45 | -31.86 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 9.62 | 16.81 | 61.19 | 133.75 | 467.57 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | 0.01 | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 9.62 | 16.82 | 61.19 | 133.75 | 467.57 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +14.86% | +74.71% | +263.87% | +118.58% | +249.6% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 4.17% | 4.74% | 10.77% | 9.9% | 14.05% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 4.06 | 3.37 | 7.11 | 20.79 | 77.52 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 5.56 | 13.45 | 54.08 | 112.96 | 390.05 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | 2.05 | -71.61 | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 5.56 | 13.45 | 54.08 | 115.01 | 318.44 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -8.17% | +141.8% | +302.19% | +112.68% | +176.88% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 2.41% | 3.79% | 9.52% | 8.51% | 9.57% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 5.56 | 13.45 | 54.08 | 115.01 | 318.44 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 1.37 | 3.32 | 11.92 | 9.93 | 21.63 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -8.17% | +141.8% | +258.67% | -16.67% | +117.8% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 1.37 | 3.32 | 11.92 | 9.35 | 20.48 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -8.12% | +141.8% | +258.66% | -21.56% | +119.04% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 4.05 | 4.05 | 4.54 | 11.58 | 14.72 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 4.05 | 4.05 | 4.54 | 12.3 | 15.55 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 59.06 | 64.09 | 91.69 | 172.63 | 651.03 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +143.56% | +8.51% | +43.06% | +88.29% | +277.12% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 25.62% | 18.06% | 16.14% | 12.78% | 19.56% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 58.26 | 62.65 | 89.75 | 170.34 | 631.37 | |||||||||