| Cuối Kỳ: | 2019 31/12 | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 372.02 | 441.15 | 472.31 | 404.17 | 555.13 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | +149.57% | +18.58% | +7.06% | -14.43% | +37.35% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 219.86 | 300.07 | 337.28 | 317.42 | 374.15 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 152.16 | 141.08 | 135.03 | 86.75 | 180.98 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | +351.65% | -7.29% | -4.29% | -35.76% | +108.63% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 40.9% | 31.98% | 28.59% | 21.46% | 32.6% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 123.34 | 110.64 | 153.6 | 222.61 | 242.36 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | 28.82 | 30.44 | -18.57 | -135.86 | -61.38 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | +204.61% | +5.61% | -161.01% | -631.55% | +54.82% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | 7.75% | 6.9% | -3.93% | -33.62% | -11.06% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | 1.21 | 5.99 | 10.89 | 8.97 | 6.73 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | +54.7% | +396.4% | +81.68% | -17.57% | -25.07% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | -0.48 | -0.34 | -0.37 | -0.59 | -0.39 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | 1.69 | 6.34 | 11.25 | 9.56 | 7.11 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | -0.74 | 6.29 | 0.08 | -0.41 | -3.36 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 29.29 | 42.72 | -7.61 | -127.3 | -58.01 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | 0.26 | -0.03 | 0.37 | 0.3 | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 5.95 | 5.64 | 9.25 | 0.76 | 1.65 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 36.46 | 52.41 | 19.48 | -99.68 | -37.06 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | +314.53% | +43.77% | -62.83% | -611.65% | +62.82% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 9.8% | 11.88% | 4.12% | -24.66% | -6.68% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | 3.84 | -0.18 | -10.67 | -33.11 | -22.99 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | 32.61 | 52.59 | 30.15 | -66.57 | -14.07 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | 32.61 | 52.59 | 30.15 | -66.57 | -14.07 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | +391.95% | +61.27% | -42.67% | -320.76% | +78.86% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | 8.77% | 11.92% | 6.38% | -16.47% | -2.53% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 32.61 | 52.59 | 30.15 | -66.57 | -14.07 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | 1.06 | 0.63 | 0.3 | -0.61 | -0.13 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | -40.78% | -52.27% | -303.33% | +78.69% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | 1.06 | 0.63 | 0.3 | -0.61 | -0.13 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | -40.78% | -52.27% | -303.33% | +78.69% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | 30.72 | 83.67 | 100.51 | 109.13 | 108.23 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | 30.72 | 83.67 | 100.51 | 109.13 | 108.23 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | 0.1 | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | 30.69 | 33.02 | -14.41 | -128.78 | -55.76 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | +216.55% | +7.58% | -143.64% | -793.56% | +56.7% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | 8.25% | 7.49% | -3.05% | -31.86% | -10.04% | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | 28.82 | 30.44 | -18.57 | -135.86 | -61.38 | |||||||||