| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 18.52 | 27.56 | 27.77 | 40.7 | 59.06 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +10.55% | +48.81% | +0.77% | +46.54% | +45.12% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 12.59 | 18.71 | 19.23 | 34.39 | 54.87 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 5.92 | 8.85 | 8.54 | 6.3 | 4.19 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | -13.54% | +49.39% | -3.52% | -26.2% | -33.51% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 31.99% | 32.12% | 30.75% | 15.49% | 7.09% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 2.72 | 5.06 | 3.76 | 4.05 | 12.6 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 3.2 | 3.8 | 4.78 | 2.26 | -8.41 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -0.86% | +18.54% | +26% | -52.84% | -473.08% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 17.29% | 13.77% | 17.22% | 5.54% | -14.24% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -0.2 | -0.41 | -1.23 | -1.51 | 3.25 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | +19.17% | -103.48% | -197.88% | -22.46% | +315.93% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -0.2 | -0.41 | -1.23 | -1.68 | -3.74 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | 0.17 | 6.99 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 0 | 0.02 | 0.13 | 0 | -0 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 3 | 3.41 | 3.68 | 0.75 | -5.16 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | -0.1 | -3.86 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 2.57 | 3.4 | 3.66 | 0.65 | -9.02 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -13.79% | +32.37% | +7.56% | -82.26% | -1,489.83% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 13.87% | 12.34% | 13.17% | 1.59% | -15.27% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 0.07 | -0.34 | 1.28 | 0.95 | -0.68 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 2.5 | 3.75 | 2.38 | -0.3 | -8.34 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | -0.39 | -0 | -0.01 | -0.03 | -0.33 | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 2.11 | 3.74 | 2.37 | -0.32 | -8.67 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +21.81% | +77.47% | -36.57% | -113.57% | -2,591.93% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 11.39% | 13.58% | 8.55% | -0.79% | -14.68% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 2.11 | 3.74 | 2.37 | -0.32 | -8.67 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0.88 | 1.4 | 0.89 | -0.02 | -0.45 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | +58.17% | -36.57% | -101.94% | -2,502.46% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0.88 | 1.4 | 0.89 | -0.02 | -0.45 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | +58.17% | -36.57% | -101.94% | -2,502.46% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 2.39 | 2.68 | 2.68 | 18.69 | 19.34 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 2.39 | 2.68 | 2.68 | 18.69 | 19.34 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | 0.01 | 0.01 | 0.03 | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | +70% | +120.59% | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 6.64 | 8.25 | 9.58 | 2.82 | -7.45 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | -1.41% | +24.27% | +16.15% | -70.56% | -364.22% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 35.83% | 29.92% | 34.49% | 6.93% | -12.62% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 3.2 | 3.8 | 4.78 | 2.26 | -8.41 | |||||||||