| Cuối Kỳ: | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 13,264.41 | 14,121.84 | 20,650.92 | 22,221.16 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +6.46% | +46.23% | +7.6% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 10,744.93 | 11,469.95 | 17,091.65 | 17,812.74 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 2,519.48 | 2,651.89 | 3,559.27 | 4,408.42 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +5.26% | +34.22% | +23.86% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 18.99% | 18.78% | 17.24% | 19.84% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 1,602.63 | 1,713.39 | 2,216.75 | 2,836.84 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 916.86 | 938.5 | 1,342.52 | 1,571.58 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +2.36% | +43.05% | +17.06% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | 6.91% | 6.65% | 6.5% | 7.07% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -315.51 | -422.77 | -209.97 | -328.96 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -34% | +50.33% | -56.67% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -315.51 | -422.77 | -209.97 | -328.96 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 3.82 | 4.23 | 15.7 | 8.59 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 605.17 | 519.96 | 1,148.24 | 1,251.2 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 605.17 | 519.96 | 1,148.24 | 1,251.2 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -14.08% | +120.83% | +8.97% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 4.56% | 3.68% | 5.56% | 5.63% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 251.14 | 196.35 | 394.62 | 491.24 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 354.03 | 323.61 | 753.62 | 759.96 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 354.03 | 323.61 | 753.62 | 759.96 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -8.59% | +132.88% | +0.84% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 2.67% | 2.29% | 3.65% | 3.42% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 354.03 | 323.61 | 753.62 | 759.96 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 17.38 | 15.37 | 34.76 | 32.16 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -11.54% | +126.16% | -7.47% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 17.38 | 15.37 | 34.76 | 32.16 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -11.54% | +126.16% | -7.47% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 20.37 | 21.05 | 21.68 | 23.63 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 20.37 | 21.05 | 21.68 | 23.63 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | 3.44 | 3.5 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | +1.57% | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | 998.5 | 1,025.53 | 1,486.6 | 1,643.66 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +2.71% | +44.96% | +10.56% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 7.53% | 7.26% | 7.2% | 7.4% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | 916.86 | 938.5 | 1,342.52 | 1,571.58 | |||||||||||||||||||||||||