| Cuối Kỳ: | 2020 30/06 | 2021 30/06 | 2022 30/06 | 2023 30/06 | 2024 30/06 | 2025 30/06 | 2026 30/06 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | 0 | 0.07 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | +3,474.71% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | - | - | 0 | 0.07 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | +3,474.71% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | - | - | 100% | 100% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 0.97 | 1.19 | 1.31 | 1.64 | 2 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -0.97 | -1.19 | -1.31 | -1.63 | -1.93 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -68.29% | -23.17% | -9.72% | -24.96% | -18.34% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | - | - | - | -83,152.67% | -2,752.85% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -0 | 0.08 | 0.14 | 0.12 | 0.07 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | +2,703.89% | +83.89% | -11.2% | -41.71% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | -0 | -0 | -0.01 | -0.01 | -0.01 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | 0 | 0.08 | 0.15 | 0.13 | 0.08 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -0.97 | -1.12 | -1.17 | -1.51 | -1.86 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | - | - | -0.03 | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -0.97 | -1.12 | -1.17 | -1.54 | 0.53 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -68.8% | -14.94% | -4.65% | -32.24% | +134.31% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | - | -78,562.7% | 754.05% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | - | - | - | 0.06 | 0.07 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | -0.97 | -1.12 | -1.17 | -1.61 | 0.46 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | -0.97 | -1.12 | -1.17 | -1.61 | 0.46 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -68.8% | -14.94% | -4.65% | -37.6% | +128.41% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | - | -81,749.01% | 649.6% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -0.97 | -1.12 | -1.17 | -1.61 | 0.46 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -0.01 | -0.01 | -0.01 | -0.01 | 0 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -7.04% | +4.11% | +6.06% | -6.84% | +122.8% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -0.01 | -0.01 | -0.01 | -0.01 | 0 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -7.04% | +4.11% | +6.06% | -7.03% | +122.21% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | 79.97 | 95.86 | 106.78 | 137.52 | 171.3 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | 79.97 | 95.86 | 106.78 | 137.52 | 172.3 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | -0.93 | -1.16 | -1.29 | -1.59 | -1.85 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | -63.1% | -24.08% | -11.3% | -23.33% | -16.67% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | - | - | -80,716.79% | -2,634.47% | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | -0.97 | -1.19 | -1.31 | -1.63 | -1.93 | |||||||||