| Cuối Kỳ: | 2020 30/06 | 2021 30/06 | 2022 30/06 | 2023 30/06 | 2024 30/06 | 2025 30/06 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | 0 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | - | - | 0 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | - | - | 100% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 0.57 | 0.97 | 1.19 | 1.31 | 1.7 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -0.57 | -0.97 | -1.19 | -1.31 | -1.7 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -1,616.37% | -68.29% | -23.17% | -9.72% | -29.74% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | - | - | - | - | -86,338.98% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | -0 | 0.08 | 0.14 | 0.12 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | - | +2,703.89% | +83.89% | -11.2% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | - | -0 | -0 | -0.01 | -0.01 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | 0 | 0.08 | 0.15 | 0.13 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.57 | -0.97 | -1.12 | -1.17 | -1.57 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | -0.03 | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.57 | -0.97 | -1.12 | -1.17 | -1.61 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -1,616.37% | -68.8% | -14.94% | -4.65% | -37.6% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | -81,749.01% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -0.57 | -0.97 | -1.12 | -1.17 | -1.61 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -0.57 | -0.97 | -1.12 | -1.17 | -1.61 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -1,616.37% | -68.8% | -14.94% | -4.65% | -37.6% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | - | - | - | - | -81,749.01% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.57 | -0.97 | -1.12 | -1.17 | -1.61 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.01 | -0.01 | -0.01 | -0.01 | -0.01 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -303.2% | -7.04% | +4.11% | +6.06% | -6.84% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.01 | -0.01 | -0.01 | -0.01 | -0.01 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -303.2% | -7.04% | +4.11% | +6.06% | -6.84% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 50.71 | 79.97 | 95.86 | 106.78 | 137.52 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 50.71 | 79.97 | 95.86 | 106.78 | 137.52 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | -0.57 | -0.93 | -1.16 | -1.29 | -1.65 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | -63.1% | -24.08% | -11.3% | -28.2% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | - | - | - | -83,903.1% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -0.57 | -0.97 | -1.19 | -1.31 | -1.7 | |||||||||