| Cuối Kỳ: | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 0.16 | 2.73 | 2 | 1.13 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +1,596.83% | -26.93% | -43.42% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 0.56 | 1.09 | -0.11 | -0.89 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | -0.4 | 1.64 | 2.1 | 2.02 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +514.53% | +28.14% | -3.86% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | -245.83% | 60.06% | 105.32% | 178.94% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 0.32 | 2.25 | 2.99 | 2.83 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -0.72 | -0.61 | -0.89 | -0.81 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +15.14% | -46.03% | +8.98% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | -447.25% | -22.37% | -44.7% | -71.9% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | 0.01 | -0.03 | 0.06 | 0.02 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -649.22% | +305.63% | -73.46% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | - | -0.04 | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 0.01 | 0.01 | 0.06 | 0.02 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 0 | 0.02 | -0.01 | -0.01 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -0.71 | -0.62 | -0.83 | -0.81 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -0.71 | -0.62 | -0.83 | -0.81 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +12.86% | -34.38% | +3.36% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -443.1% | -22.75% | -41.85% | -71.47% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | -0.12 | -0.06 | 0.07 | -0.21 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -0.59 | -0.57 | -0.91 | -0.6 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -0.59 | -0.57 | -0.91 | -0.6 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +4.48% | -60.39% | +33.76% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -368.4% | -20.74% | -45.52% | -53.28% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -0.59 | -0.57 | -0.91 | -0.6 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -0.97 | -1.56 | -1.03 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | -60.39% | +33.76% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -0.97 | -1.56 | -1.03 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | -60.39% | +33.76% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | - | 0.58 | 0.58 | 0.58 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | - | 0.58 | 0.58 | 0.58 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | -0.71 | -0.56 | -0.85 | -0.8 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +20.87% | -52.21% | +6.38% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | -440.26% | -20.53% | -42.77% | -70.76% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | -0.72 | -0.61 | -0.89 | -0.81 | |||||||||||||||||||||||||