| Cuối Kỳ: | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 385,433.97 | 382,856.57 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | -0.67% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 262,106.89 | 240,997.9 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 123,327.08 | 141,858.67 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +15.03% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 32% | 37.05% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 73,543.59 | 81,893.13 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 49,783.49 | 59,965.54 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +20.45% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | 12.92% | 15.66% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | 9,882.47 | 9,015.89 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -8.77% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -190.21 | -127.93 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 10,072.69 | 9,143.82 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 6,302.21 | -1,317.1 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 65,968.18 | 67,664.33 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | 323.98 | -289.8 | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | 122.77 | 16.23 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 66,414.93 | 67,390.75 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +1.47% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 17.23% | 17.6% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 13,729.03 | 13,998.6 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 52,685.9 | 53,392.15 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 52,685.9 | 53,392.15 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +1.34% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 13.67% | 13.95% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 52,685.9 | 53,392.15 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 2,615.36 | 2,686.31 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +2.71% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 2,615 | 2,685 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +2.68% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 20.14 | 19.88 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 20.15 | 19.88 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | 450 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | 66,071.99 | 76,881.94 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +16.36% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 17.14% | 20.08% | |||||||||||||||||
EBIT | 49,783.49 | 59,965.54 | |||||||||||||||||