| Cuối Kỳ: | 2024 31/07 | 2025 31/07 | 2026 31/07 | |||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 27.077 | 33.551 | 40.399 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +23,91% | +20,41% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 20.416 | 24.368 | 28.259 | |||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 6.661 | 9.183 | 12.140 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +37,86% | +32,2% | |||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 24,6% | 27,37% | 30,05% | |||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 5.154 | 6.997 | 10.802 | |||||||||||||||||||||
|
| |||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 1.507 | 2.186 | 1.338 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +45,06% | -38,79% | |||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | 5,57% | 6,52% | 3,31% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -14 | -25 | -50 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -78,57% | -100% | |||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -21 | -28 | -61 | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 7 | 3 | 11 | |||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 41 | 54 | 78 | |||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 1.534 | 2.215 | 1.366 | |||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | -36 | -30 | -8 | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 1.432 | 2.185 | 1.258 | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +52,58% | -42,43% | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 5,29% | 6,51% | 3,11% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 491 | 668 | 458 | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 941 | 1.517 | 800 | |||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | -39 | -150 | -286 | |||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 902 | 1.367 | 514 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +51,55% | -62,4% | |||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 3,33% | 4,07% | 1,27% | |||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 902 | 1.367 | 514 | |||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 97,18 | 146,41 | 54,74 | |||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +50,66% | -62,61% | |||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 94,97 | 142,16 | 48,95 | |||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +49,68% | -65,57% | |||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 9,28 | 9,34 | 9,39 | |||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 9,42 | 9,43 | 10,5 | |||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | |||||||||||||||||||||
EBITDA | 1.597 | 2.400 | 1.638 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +50,28% | -31,75% | |||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 5,9% | 7,15% | 4,05% | |||||||||||||||||||||
EBIT | 1.507 | 2.186 | 1.338 | |||||||||||||||||||||