| Cuối Kỳ: | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 8,188.99 | 8,251.34 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | +1.66% | +0.76% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 5,817.76 | 6,076.29 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 2,371.23 | 2,175.05 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | +0.62% | -8.27% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 28.96% | 26.36% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 1,334.67 | 1,747.98 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 1,036.56 | 427.08 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | +4.26% | -58.8% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | 12.66% | 5.18% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -202.97 | -187.18 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | +38.81% | +7.78% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -211.58 | -194.29 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 8.61 | 7.11 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -31.04 | -9.38 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 802.55 | 230.51 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 802.55 | 230.51 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | +40.16% | -71.28% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 9.8% | 2.79% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 75.47 | 16.48 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 727.08 | 214.04 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 727.08 | 214.04 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | +31.19% | -70.56% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 8.88% | 2.59% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 727.08 | 214.04 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 8.81 | 2.73 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | +30.59% | -69.04% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 8.75 | 2.71 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | +30.6% | -69.03% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 82.48 | 78.42 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 83.06 | 79.09 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | 1,434.63 | 707.18 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | -9.21% | -50.71% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 17.52% | 8.57% | |||||||||||||||||
EBIT | 1,036.56 | 427.08 | |||||||||||||||||