💎 Xem Những Công Ty Đang Hoạt Động Tốt Nhất Trên Thị Trường Hôm NayBắt đầu

Gap Inc (GPSI34)

B3
Tiền tệ tính theo BRL
Miễn trừ Trách nhiệm
119.57
+0.57(+0.48%)
Đóng cửa

Báo cáo Thu nhập GPSI34 B

Báo Cáo Thu Nhập Nâng Cao
Cuối Kỳ:
2015
31/01
2016
30/01
2017
28/01
2018
03/02
2019
02/02
2020
01/02
2021
30/01
2022
29/01
2023
28/01
2024
03/02
Tổng Doanh Thu
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa16,38313,80016,67015,61614,889
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa-1.19%-15.77%+20.8%-6.32%-4.66%
Chi Phí Doanh Thu
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa10,2509,09510,0338,9867,844
Lợi Nhuận Gộp
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa6,1334,7056,6376,6307,045
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa-2.99%-23.28%+41.06%-0.11%+6.26%
% Biên Lợi Nhuận Gộp
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa37.44%34.09%39.81%42.46%47.32%
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa5,0794,9835,7596,6946,434
Tổng Tăng Trưởng của Các Chi Phí Hoạt Động Khác
Chi Phí Nghiên Cứu Và Phát Triển (R&D)
Chi Phí Bán, Chi Phí Chung và Chi Phí Quản Lý
Các Chi Phí Hoạt Động Khác
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa+3.36%-1.89%+15.57%+16.24%-3.88%
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa4146414637
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa5,0384,9375,7186,6486,397
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa-----
Thu Nhập Hoạt Động
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa1,054-278878-64611
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa-25.14%-126.38%+415.83%-107.29%+1,054.69%
% Biên EBIT
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa6.43%-2.01%5.27%-0.41%4.1%
Chi Phí Lãi Vay Ròng
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa-46-182-162-70-4
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa-15%-295.65%+10.99%+56.79%+94.29%
Tổng Chi Phí Lãi Vay
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa-76-192-167-88-90
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa301051886
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa580-22
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa1,013-452716-136609
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa191-35-594847
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa-676-615-334-51-7
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa528-1,102323-139556
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa-60.06%-308.71%+129.31%-143.03%+500%
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa3.22-7.991.94-0.893.73
Chi Phí Thuế Thu Nhập
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa177-437676354
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa351-665256-202502
Quyền Lợi Thiểu Số
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa-----
Lợi Nhuận Ròng
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa351-665256-202502
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa-65%-289.46%+138.5%-178.91%+348.51%
% Biên Thu Nhập Ròng
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa2.14%-4.82%1.54%-1.29%3.37%
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa-----
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa351-665256-202502
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa0.93-1.780.68-0.551.36
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa-64.17%-290.47%+138.29%-180.84%+346.5%
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa0.93-1.780.67-0.551.34
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa-64.09%-291.4%+137.64%-182.15%+343.46%
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa376374376367370
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa378374383367376
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa0.970.240.360.60.6
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa0%-75%+48.45%+66.67%0%
EBITDA
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa1,6112291,3824761,133
Tăng Trưởng EBITDA
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa-18.88%-85.79%+503.49%-65.56%+138.03%
% Biên EBITDA
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aaaa.aa9.83%1.66%8.29%3.05%7.61%
EBIT
aa.aaaa.aaaa.aaaa.aa