| Cuối Kỳ: | 2020 30/06 | 2021 30/06 | 2022 30/06 | 2023 30/06 | 2024 30/06 | 2025 30/06 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 6.95 | 8.16 | 4.8 | 4.47 | 5.2 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +16.13% | +17.43% | -41.16% | -6.93% | +16.42% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 4.19 | 4.52 | 2.63 | 2.95 | 3.16 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 2.75 | 3.64 | 2.17 | 1.52 | 2.04 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +12.1% | +32.06% | -40.22% | -30.07% | +34.36% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 39.64% | 44.58% | 45.29% | 34.03% | 39.27% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 1.83 | 2.3 | 2.52 | 2.67 | 3.06 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 0.92 | 1.33 | -0.35 | -1.15 | -1.02 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +12.52% | +44.28% | -125.99% | -232.77% | +11.32% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 13.3% | 16.34% | -7.22% | -25.8% | -19.65% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -0.02 | -0.03 | -0.09 | -0.13 | 0.1 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -96.96% | -25.41% | -232.44% | -44.76% | +177.26% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -0.02 | -0.03 | -0.09 | -0.13 | -0.11 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.22 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | - | -0 | 0.01 | 0.04 | 0 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 0.9 | 1.3 | -0.43 | -1.24 | -0.92 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | 0.08 | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 0.24 | -0.61 | -0.66 | -8 | 0.52 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 1.14 | 0.23 | -1.62 | -9.52 | -0.35 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +38.74% | -79.55% | -796.55% | -488.05% | +96.33% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 16.37% | 2.85% | -33.74% | -213.16% | -6.72% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 0.29 | 0.22 | -0.03 | -0.21 | 0.33 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 0.85 | 0.01 | -1.59 | -9.31 | -0.68 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 0.85 | 0.01 | -1.59 | -9.31 | -0.68 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +43.8% | -98.52% | -12,743.98% | -484.42% | +92.67% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 12.23% | 0.15% | -33.2% | -208.48% | -13.13% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 0.85 | 0.01 | -1.59 | -9.31 | -0.68 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 0.94 | 1.33 | -0.33 | -1.14 | -1.01 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +12.25% | +41.6% | -125.06% | -241.89% | +11.34% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 13.55% | 16.34% | -6.96% | -25.57% | -19.47% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 0.92 | 1.33 | -0.35 | -1.15 | -1.02 | |||||||||