First International Bank of Israel Ltd (FIBI)

Tel Aviv
14,500
-480(-3.20%)
  • Khối lượng:
    285,447
  • Giá Mua/Bán:
    14,500/14,530
  • Biên độ ngày:
    14,500 - 15,050
Tỷ Suất Cổ Tức Cao

Tỷ suất cổ tức cho biết một công ty trả cho cổ đông của mình bao nhiêu tiền cổ tức hàng năm trên mỗi đô la được đầu tư. Chỉ số này phản ánh số tiền mà một nhà đầu tư nhận được bên cạnh mọi khoản lãi từ vốn trong cổ phiếu.

Dữ liệu Lịch sử FIBI

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
01/09/2022 - 01/10/2022
14,50014,98015,05014,500285.45K-3.20%
14,50014,98015,05014,500285.45K-3.20%
14,98015,00015,07014,400326.54K-1.51%
14,98015,00015,07014,400326.54K-1.51%
15,21015,07015,33015,070272.21K-0.59%
15,21015,07015,33015,070272.21K-0.59%
15,30015,22015,48015,190210.89K+0.07%
15,30015,22015,48015,190210.89K+0.07%
15,29015,30015,41015,160259.17K+0.53%
15,29015,30015,41015,160259.17K+0.53%
15,21015,16015,29014,800275.39K+0.60%
15,21015,16015,29014,800275.39K+0.60%
15,12015,45015,55015,12098.58K-1.88%
15,12015,45015,55015,12098.58K-1.88%
15,41015,38015,74015,300322.90K+0.20%
15,41015,38015,74015,300322.90K+0.20%
15,38015,62015,69015,370161.39K-2.10%
15,38015,62015,69015,370161.39K-2.10%
15,71015,84015,97015,580217.36K-0.13%
15,71015,84015,97015,580217.36K-0.13%
15,73015,66015,85015,640237.13K+0.45%
15,73015,66015,85015,640237.13K+0.45%
15,66015,55015,78015,55072.58K+1.10%
15,66015,55015,78015,55072.58K+8.00%
15,49015,61015,70015,450165.58K-0.06%
15,50015,83015,90015,480202.84K-1.90%
15,80015,82016,01015,800171.47K+0.19%
15,77015,88015,93015,630107.00K0.00%
15,77015,65015,80015,64053.75K+0.77%
15,65015,48015,84015,460263.73K+0.58%
Cao nhất: 16,010Thấp nhất: 14,400Chênh lệch: 1,610Trung bình: 15,366% Thay đổi: -7