| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 273.09 | 470.52 | 369.17 | 359.03 | 427.91 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +236.74% | +72.29% | -21.54% | -2.75% | +19.18% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 27.3 | 48.4 | 63.33 | 62.47 | 90.06 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 245.79 | 422.12 | 305.84 | 296.56 | 337.85 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +309.4% | +71.74% | -27.55% | -3.03% | +13.92% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 90% | 89.71% | 82.85% | 82.6% | 78.95% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 137.23 | 145.3 | 163.21 | 203.05 | 219.75 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 108.57 | 276.82 | 142.63 | 93.52 | 118.1 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +738.17% | +154.98% | -48.48% | -34.43% | +26.28% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 39.75% | 58.83% | 38.63% | 26.05% | 27.6% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -2.39 | -1.99 | -5.32 | -18.47 | -25.5 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -29.55% | +16.6% | -167.22% | -247.51% | -38.06% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -2.39 | -1.99 | -5.32 | -18.47 | -25.5 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | - | 0.36 | -5.74 | 0.27 | -0.09 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 106.18 | 275.19 | 131.57 | 75.32 | 92.5 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | 2.28 | - | - | 0.5 | 0.1 | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | -26.5 | -35.67 | -44.65 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 108.46 | 275.19 | 105.58 | 24.97 | 32.11 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +553.23% | +153.73% | -61.63% | -76.35% | +28.63% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 39.72% | 58.49% | 28.6% | 6.95% | 7.5% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | 12.85 | 24.48 | 6.21 | 7.76 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 108.46 | 262.34 | 81.1 | 18.76 | 24.35 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 108.46 | 262.34 | 81.1 | 18.76 | 24.35 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +553.23% | +141.88% | -69.09% | -76.87% | +29.82% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 39.72% | 55.76% | 21.97% | 5.22% | 5.69% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | -0.15 | -0.21 | -0.3 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 108.46 | 262.34 | 81.25 | 18.97 | 24.65 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0.82 | 1.97 | 0.61 | 0.15 | 0.19 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +553.23% | +141.88% | -69.07% | -76.13% | +29.69% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0.82 | 1.97 | 0.61 | 0.14 | 0.18 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +553.23% | +141.44% | -69.04% | -77.05% | +28.57% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 132.92 | 132.92 | 133.09 | 130.19 | 130.44 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 132.92 | 133.07 | 133.11 | 130.23 | 130.5 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | 0.08 | 0.44 | 0.44 | 0.44 | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | +450% | 0% | 0% | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 203.23 | 382.57 | 303.29 | 270.75 | 333.8 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +222.91% | +88.25% | -20.72% | -10.73% | +23.29% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 74.42% | 81.31% | 82.15% | 75.41% | 78.01% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 108.57 | 276.82 | 142.63 | 93.52 | 118.1 | |||||||||