| Cuối Kỳ: | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 128.49 | 183.15 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +42.54% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 111.28 | 145.15 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 17.21 | 37.99 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +120.77% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 13.39% | 20.75% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 58.14 | 68.56 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -40.93 | -30.56 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +25.33% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | -31.85% | -16.69% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -14.33 | -0.76 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | +94.73% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -14.33 | -0.76 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 0.1 | 1.07 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -55.16 | -30.25 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | -1.61 | -28.36 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -56.77 | -58.61 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -3.24% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -44.18% | -32% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 0.16 | 0.42 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -56.93 | -59.03 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -56.93 | -59.03 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -3.7% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -44.3% | -32.23% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | 2.88 | 7.81 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -59.81 | -66.84 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -276.88 | -309.43 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -11.76% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -276.88 | -309.43 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -11.76% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 0.22 | 0.22 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 0.22 | 0.22 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | 35.62 | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | -39.07 | -26.57 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +31.99% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | -30.41% | -14.51% | |||||||||||||||||
EBIT | -40.93 | -30.56 | |||||||||||||||||