| Cuối Kỳ: | 2022 30/06 | 2023 30/06 | 2024 30/06 | 2025 30/06 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 17,641.85 | 20,831.2 | 24,713.43 | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +18.08% | +18.64% | - | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 10,594.83 | 11,429.21 | 13,791.28 | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 7,047.03 | 9,402 | 10,922.15 | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +33.42% | +16.17% | - | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 39.94% | 45.13% | 44.2% | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 5,392 | 6,947.63 | 7,859.63 | 0.77 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 1,655.03 | 2,454.37 | 3,062.53 | -0.77 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +48.3% | +24.78% | -100.02% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | 9.38% | 11.78% | 12.39% | - | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -1,069.65 | -1,519.21 | -1,891.42 | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -42.03% | -24.5% | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -1,069.65 | -1,519.21 | -1,891.42 | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 413.6 | 1,333.03 | 1,556.07 | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 998.98 | 2,268.19 | 2,727.18 | -0.77 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | -8.96 | -6.87 | 343.76 | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | 615.57 | 1,002.47 | 599.98 | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 1,612.28 | 3,242.82 | 3,671.2 | -0.77 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +101.13% | +13.21% | -100.02% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 9.14% | 15.57% | 14.86% | - | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 124.05 | 453.76 | 565.92 | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 1,521.93 | 2,800.36 | 3,105.28 | -0.77 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 1,521.93 | 2,800.36 | 3,105.28 | -0.77 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +84% | +10.89% | -100.02% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 8.63% | 13.44% | 12.57% | - | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 1,488.23 | 2,789.06 | 3,105.28 | -0.77 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 2.98 | 5.73 | 6.56 | - | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +92.02% | +14.55% | - | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 2.98 | 5.73 | 6.56 | - | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +92.02% | +14.55% | - | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 498.99 | 487.02 | 473.37 | - | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 498.99 | 487.02 | 473.37 | - | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | 0.82 | 1.02 | 1.12 | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | +24.39% | +9.8% | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | 2,409.19 | 3,240.21 | 3,944.87 | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +34.49% | +21.75% | - | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 13.66% | 15.55% | 15.96% | - | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | 1,655.03 | 2,454.37 | 3,062.53 | -0.77 | |||||||||||||||||||||||||