| Cuối Kỳ: | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 87.32 | 66.75 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | -23.56% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 73.72 | 59.73 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 13.59 | 7.02 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | -48.37% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 15.57% | 10.51% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 9.98 | 10.1 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 3.61 | -3.08 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | -185.15% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | 4.14% | -4.61% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -0.11 | -0.11 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | +1.04% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -0.27 | -0.26 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 0.16 | 0.15 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -0.1 | -0.61 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 3.4 | -3.79 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | 0.16 | 0.03 | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | -0.08 | -0.9 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 2.91 | -2.44 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -183.89% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 3.33% | -3.65% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 0.91 | 0.39 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 1.99 | -2.83 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | -0.07 | 0.01 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 1.92 | -2.82 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -246.64% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 2.2% | -4.22% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 1.92 | -2.82 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -1.37 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -1.37 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | - | 2.06 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | - | 2.06 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | 5.01 | -1.77 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | -135.34% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 5.73% | -2.65% | |||||||||||||||||
EBIT | 3.61 | -3.08 | |||||||||||||||||