| Cuối Kỳ: | 2020 30/11 | 2021 30/11 | 2022 30/11 | 2023 30/11 | 2024 30/11 | 2025 30/11 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 1,362 | 1,651 | 1,940 | 2,545 | 3,895 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +43.52% | +21.22% | +17.5% | +31.19% | +53.05% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 545 | 563 | 441 | 362 | 877 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 817 | 1,088 | 1,499 | 2,183 | 3,018 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +42.83% | +33.17% | +37.78% | +45.63% | +38.25% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 59.99% | 65.9% | 77.27% | 85.78% | 77.48% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 1,522 | 1,668 | 1,796 | 2,143 | 3,233 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -705 | -580 | -297 | 40 | -215 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +23.87% | +17.73% | +48.79% | +113.47% | -637.5% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | -51.76% | -35.13% | -15.31% | 1.57% | -5.52% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -5 | -10 | -14 | -25 | -38 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -66.67% | -100% | -40% | -78.57% | -52% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -5 | -10 | -14 | -25 | -41 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | - | 3 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 15 | -5 | -37 | -43 | -47 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -695 | -595 | -348 | -28 | -300 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | -20 | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | -6 | -20 | - | -706 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -715 | -672 | -368 | -28 | -1,012 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +24.02% | +6.01% | +45.24% | +92.39% | -3,514.29% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -52.5% | -40.7% | -18.97% | -1.1% | -25.98% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 1 | 1 | 3 | 55 | -168 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -716 | -673 | -371 | -83 | -844 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | 148 | 112 | 33 | -49 | 144 | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -568 | -561 | -338 | -132 | -700 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +29% | +1.23% | +39.75% | +60.95% | -430.3% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | -41.7% | -33.98% | -17.42% | -5.19% | -17.97% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -568 | -561 | -338 | -132 | -700 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -42.77 | -39.43 | -16.04 | -5.62 | -28.11 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +29.34% | +7.8% | +59.33% | +64.93% | -399.86% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -42.77 | -39.43 | -16.04 | -5.62 | -28.11 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +29.34% | +7.8% | +59.33% | +64.93% | -399.86% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 13.28 | 14.23 | 21.08 | 23.47 | 24.9 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 13.28 | 14.23 | 21.08 | 23.47 | 24.9 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | - | -572 | -282 | 261 | 147 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | - | +50.7% | +192.55% | -43.68% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | -34.65% | -14.54% | 10.26% | 3.77% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -705 | -580 | -297 | 40 | -215 | |||||||||