| Cuối Kỳ: | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 21,609.03 | 35,198.12 | 36,504.09 | 13,243.69 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +62.89% | +3.71% | -63.72% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 17,697.94 | 30,439.32 | 29,045.3 | 10,678.53 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 3,911.09 | 4,758.8 | 7,458.79 | 2,565.16 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +21.67% | +56.74% | -65.61% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 18.1% | 13.52% | 20.43% | 19.37% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 6,926.43 | 8,720.68 | 11,480.97 | 21,195.59 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -3,015.34 | -3,961.88 | -4,022.18 | -18,630.43 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | -31.39% | -1.52% | -363.19% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | -13.95% | -11.26% | -11.02% | -140.67% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | 922.11 | 659.17 | 356.18 | -56.31 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -28.51% | -45.97% | -115.81% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -174.17 | -172.5 | -330.7 | -318.76 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 1,096.28 | 831.67 | 686.88 | 262.45 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 28.35 | 215.5 | 697.93 | 682.58 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -2,064.88 | -3,087.2 | -2,968.07 | -18,004.17 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | -16.57 | -13.02 | 10.92 | 2,397.03 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -2,328.28 | -2,726.34 | -3,470.18 | -15,608.82 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -17.1% | -27.28% | -349.8% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -10.77% | -7.75% | -9.51% | -117.86% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | -20.05 | 114.22 | 8.32 | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -2,308.23 | -2,840.56 | -3,478.5 | -15,608.82 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | 280.59 | 121.24 | 3,201 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -2,308.23 | -2,559.98 | -3,357.26 | -12,407.82 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -10.91% | -31.14% | -269.58% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -10.68% | -7.27% | -9.2% | -93.69% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -2,308.23 | -2,559.98 | -3,357.26 | -12,407.82 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -293.79 | -317.1 | -425 | -1,568.8 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -7.93% | -34.03% | -269.13% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -294 | -317.1 | -425 | -1,568.8 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -7.86% | -34.03% | -269.13% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 7.86 | 8.07 | 7.9 | 7.91 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 7.86 | 8.07 | 7.9 | 7.91 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | 120 | 120 | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | 0% | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | -2,202.68 | -2,914.24 | -2,474.99 | -17,071.72 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | -32.3% | +15.07% | -589.77% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | -10.19% | -8.28% | -6.78% | -128.9% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | -3,015.34 | -3,961.88 | -4,022.18 | -18,630.43 | |||||||||||||||||||||||||