| Cuối Kỳ: | 1997 30/09 | 1998 30/09 | 1999 30/09 | 2000 30/09 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 2.83 | 1.79 | 4.09 | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +30,569.69% | -36.68% | +127.8% | - | - | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 2.48 | 1.8 | 4.17 | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 0.35 | -0 | -0.08 | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +4,392.61% | -100.29% | -8,198.51% | - | - | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 12.47% | -0.06% | -2.05% | - | - | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 0.41 | 0.42 | 0.48 | 0.64 | 5.41 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -0.05 | -0.42 | -0.56 | -0.64 | -5.41 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -124.41% | -659.38% | -35.36% | - | -739.79% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | -1.94% | -23.24% | -13.81% | - | - | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | - | - | 1.3 | 6.98 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | - | - | - | +436.72% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | 1.3 | 6.98 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -0.01 | - | - | -0.89 | -14.79 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.06 | -0.42 | -0.56 | -0.23 | -13.22 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | -0.07 | 0.02 | -0.01 | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.13 | -0.39 | -0.57 | -0.23 | -13.22 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +35.1% | -195.43% | -45.81% | - | -5,589.67% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -4.7% | -21.94% | -14.05% | - | - | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | -0.01 | -0.15 | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -0.13 | -0.38 | -0.43 | -0.23 | -13.22 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -0.13 | -0.38 | -0.43 | -0.23 | -13.22 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +35.1% | -185.67% | -12.49% | - | -5,589.67% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | -4.7% | -21.22% | -10.48% | - | - | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.13 | -0.38 | -0.43 | -0.23 | -13.22 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.01 | -0.02 | -0.02 | - | -0.6 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +41.59% | -160.44% | -10.08% | - | - | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.01 | -0.02 | -0.02 | - | -0.6 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +41.59% | -160.44% | -10.08% | - | - | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 18.55 | 20.34 | 20.79 | 8.2 | 22.14 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 18.55 | 20.34 | 20.79 | 8.2 | 22.14 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 0.08 | -0.26 | -0.33 | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +418.85% | -441.23% | -25.87% | - | - | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 2.71% | -14.6% | -8.07% | - | - | |||||||||
EBIT | aa.aa | -0.05 | -0.42 | -0.56 | -0.64 | -5.41 | |||||||||