| Cuối Kỳ: | 2020 31/03 | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | 5,954.95 | - | 8,273.62 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | 4,885.7 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 2,815.8 | - | 5,044.42 | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | - | 63.95% | 63.86% | - | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 2,438.74 | 3,632.07 | 4,518.08 | 4,521.52 | - | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | 377.06 | 329.12 | 526.34 | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | - | -12.72% | +59.92% | - | - | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | 8.18% | 5.53% | 6.67% | 9.21% | - | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | 13.48 | - | - | - | 35.29 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | -22.93 | 90.48 | 141.26 | - | - | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | 309.35 | 554.58 | - | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | - | 0.3 | -2.66 | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | 45.46 | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 132.94 | 203.72 | 355.12 | 553.51 | 962.49 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | +48.55% | +53.24% | +74.32% | +55.86% | +73.89% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | 3.42% | - | 6.69% | - | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | - | 74 | 93.05 | 117.18 | 190.82 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | 81.97 | - | - | - | - | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | 81.97 | 129.72 | 262.07 | 436.33 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -42.3% | +58.26% | +102.02% | +66.5% | - | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | 1.78% | 2.18% | 3.32% | 5.27% | 6.76% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | 129.72 | - | - | - | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | 1.46 | - | - | - | - | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | 2.45 | - | - | 11.14 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | - | 53.04 | 53.04 | 65.28 | - | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | - | - | 53.24 | - | 69.29 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | 681.55 | - | - | 1,876.2 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | 15.63% | 11.45% | 11.76% | - | - | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | 377.06 | 329.12 | - | 761.8 | 1,405.9 | |||||||||