| Cuối Kỳ: | 2020 31/03 | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 4,609.16 | 5,954.95 | 7,887.59 | 8,273.62 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | +29.2% | +32.45% | +4.89% | - | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 1,793.36 | 1,993.77 | 2,843.18 | - | 4,885.7 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 2,815.8 | 3,961.18 | 5,044.42 | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | +40.68% | +27.35% | - | - | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 61.09% | 66.52% | 63.95% | 63.86% | - | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 2,438.74 | - | - | 4,521.52 | 5,128.38 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | 377.06 | - | 526.34 | 761.8 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | +38.35% | - | +59.92% | +44.74% | - | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | - | 5.53% | 6.67% | 9.21% | - | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -220.46 | -272.26 | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | -23.5% | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | - | -287.57 | -383.48 | - | -521.8 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | - | 15.31 | 25.23 | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | - | 90.48 | 141.26 | 137.93 | 62.61 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | 982 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | -1.34 | 19.8 | - | - | -0.41 | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 0.61 | 36.59 | 45.46 | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | 355.12 | 553.51 | 962.49 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | +74.32% | +55.86% | +73.89% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | 4.5% | 6.69% | - | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | 50.97 | 74 | 93.05 | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | - | - | - | 436.33 | - | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | 81.97 | - | - | - | 771.67 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | 1.78% | 2.18% | 3.32% | 5.27% | - | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 81.97 | 129.72 | 262.07 | 436.33 | 771.67 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | 2.45 | 4.94 | 6.68 | - | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | - | +102.02% | +35.28% | - | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | 56.24 | 53.04 | - | 65.28 | - | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | - | 53.04 | - | 65.63 | 69.29 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | 1 | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | 720.23 | - | 927.34 | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | - | +36.06% | - | - | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | 15.63% | - | 11.76% | - | 16.43% | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | - | 329.12 | 526.34 | - | - | |||||||||