| Cuối Kỳ: | 2020 31/03 | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | - | 7,887.59 | 8,273.62 | 11,419.99 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | +4.89% | +38.03% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | 4,885.7 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | 3,961.18 | 5,044.42 | 5,283.32 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | - | - | +4.74% | - | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | 66.52% | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | - | 3,632.07 | 4,518.08 | 4,521.52 | 5,128.38 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | - | 329.12 | 526.34 | 761.8 | 1,405.9 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | - | - | - | +44.74% | +84.55% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | - | - | - | 9.21% | 12.31% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -220.46 | -264.04 | -358.24 | -345.14 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -1.46% | -19.77% | - | +3.66% | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | - | -279.36 | -383.48 | - | -521.8 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | - | 15.31 | 25.23 | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 133.67 | 147.33 | 309.35 | - | 982 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | -1.34 | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 0.61 | 36.59 | 45.46 | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | - | 553.51 | 962.49 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | +73.89% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | - | 6.69% | 8.43% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | 50.97 | - | - | 117.18 | 190.82 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | - | - | 262.07 | - | - | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | - | 436.33 | 771.67 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | +76.85% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | 1.78% | 2.18% | 3.32% | 5.27% | 6.76% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | 129.72 | - | - | - | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | 1.46 | - | - | - | - | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -19.5% | - | - | - | - | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | - | 4.92 | - | 11.14 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | 56.24 | - | - | 65.28 | 69.17 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | - | 53.04 | - | 65.63 | 69.29 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | 1 | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | 681.55 | 927.34 | - | 1,876.2 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | - | 11.76% | 14.34% | 16.43% | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | 377.06 | - | - | - | 1,405.9 | |||||||||