| 0 |
0% |
2.6 |
5.4 |
0 |
1.50 |
0.95 |
0% |
0 |
1.35 |
0 |
SITC Mua 1.50
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC|20260417|1.50C
Delta0.9558
Độ Biến Động Tiềm Ẩn3.8351
Giá mua2.6
Gamma0.0149
Theo Lý Thuyết4
Giá bán5.4
Theta-0.0063
Giá Trị Nội Tại3.76
Khối lượng0
Vega0.0011
Trị Giá Thời Gian-3.76
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0005
Delta / Theta-152.3964
SITC Bán 1.50
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0.95
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC|20260417|1.50P
Delta-0.0119
Độ Biến Động Tiềm Ẩn14.1521
Giá mua0
Gamma0.0015
Theo Lý Thuyết1.35
Giá bán1.35
Theta-0.0119
Giá Trị Nội Tại-3.76
Khối lượng0
Vega0.0005
Trị Giá Thời Gian4.71
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho-0.0008
Delta / Theta1.0003
|
| 0 |
0% |
5.1 |
6.5 |
0 |
1.75 |
0 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
SITC Mua 1.75
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC1|20260417|1.75C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua5.1
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán6.5
Theta0
Giá Trị Nội Tại3.72
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-3.72
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
SITC Bán 1.75
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC1|20260417|1.75P
Delta-0.0625
Độ Biến Động Tiềm Ẩn6.7553
Giá mua0
Gamma0.0123
Theo Lý Thuyết0.75
Giá bán0.75
Theta-0.0227
Giá Trị Nội Tại-3.72
Khối lượng0
Vega0.0018
Trị Giá Thời Gian3.72
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0008
Delta / Theta2.7454
|
| 0 |
0% |
2.8 |
6.9 |
0 |
2.50 |
0 |
0% |
0 |
2.1 |
0 |
SITC Mua 2.50
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC|20260417|2.50C
Delta0.946
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.6765
Giá mua2.8
Gamma0.0128
Theo Lý Thuyết4.85
Giá bán6.9
Theta-0.0011
Giá Trị Nội Tại3.86
Khối lượng0
Vega0.0032
Trị Giá Thời Gian-3.86
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.002
Delta / Theta-841.6228
SITC Bán 2.50
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC|20260417|2.50P
Delta-0.0227
Độ Biến Động Tiềm Ẩn5.6622
Giá mua0
Gamma0.0022
Theo Lý Thuyết2.1
Giá bán2.1
Theta-0.005
Giá Trị Nội Tại-3.86
Khối lượng0
Vega0.0023
Trị Giá Thời Gian3.86
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0059
Delta / Theta4.5029
|
| 0 |
0% |
0.1 |
2.8 |
0 |
4.00 |
0 |
0% |
0 |
1.35 |
0 |
SITC Mua 4.00
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC|20260417|4.00C
Delta0.9064
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.0091
Giá mua0.1
Gamma0.1137
Theo Lý Thuyết1.45
Giá bán2.8
Theta-0.0026
Giá Trị Nội Tại1.26
Khối lượng0
Vega0.0022
Trị Giá Thời Gian-1.26
Hợp Đồng Ngỏ2
Rho0.001
Delta / Theta-342.5586
SITC Bán 4.00
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC|20260417|4.00P
Delta-0.2046
Độ Biến Động Tiềm Ẩn4.0589
Giá mua0
Gamma0.047
Theo Lý Thuyết1.35
Giá bán1.35
Theta-0.0319
Giá Trị Nội Tại-1.26
Khối lượng0
Vega0.0041
Trị Giá Thời Gian1.26
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho-0.0018
Delta / Theta6.4174
|
| 0 |
0% |
2.8 |
3.9 |
0 |
4.25 |
0 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
SITC Mua 4.25
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC1|20260417|4.25C
Delta0.816
Độ Biến Động Tiềm Ẩn5.9733
Giá mua2.8
Gamma0.0287
Theo Lý Thuyết3.35
Giá bán3.9
Theta-0.0379
Giá Trị Nội Tại1.22
Khối lượng0
Vega0.0037
Trị Giá Thời Gian-1.22
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0007
Delta / Theta-21.5427
SITC Bán 4.25
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC1|20260417|4.25P
Delta-0.2466
Độ Biến Động Tiềm Ẩn2.3789
Giá mua0
Gamma0.089
Theo Lý Thuyết0.75
Giá bán0.75
Theta-0.0212
Giá Trị Nội Tại-1.22
Khối lượng0
Vega0.0046
Trị Giá Thời Gian1.22
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0015
Delta / Theta11.6106
|
| 0 |
0% |
0.75 |
3.2 |
0 |
5.00 |
0 |
0% |
0 |
2.15 |
0 |
SITC Mua 5.00
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC|20260417|5.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0.75
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán3.2
Theta0
Giá Trị Nội Tại1.36
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1.36
Hợp Đồng Ngỏ2
Rho0
Delta / Theta0
SITC Bán 5.00
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC|20260417|5.00P
Delta-0.1663
Độ Biến Động Tiềm Ẩn2.3418
Giá mua0
Gamma0.024
Theo Lý Thuyết2.15
Giá bán2.15
Theta-0.0101
Giá Trị Nội Tại-1.36
Khối lượng0
Vega0.0104
Trị Giá Thời Gian1.36
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho-0.011
Delta / Theta16.4517
|
|
5.26 |
Giá @ 27/03/2026 20:08 GMT |
| 0 |
0% |
0 |
1.35 |
0 |
6.50 |
0 |
0% |
0 |
1.3 |
0 |
SITC Mua 6.50
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC|20260417|6.50C
Delta0.5573
Độ Biến Động Tiềm Ẩn3.0301
Giá mua0
Gamma0.087
Theo Lý Thuyết1.35
Giá bán1.35
Theta-0.0298
Giá Trị Nội Tại-1.24
Khối lượng0
Vega0.0057
Trị Giá Thời Gian1.24
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0011
Delta / Theta-18.6829
SITC Bán 6.50
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC|20260417|6.50P
Delta-0.7864
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.7723
Giá mua0
Gamma0.236
Theo Lý Thuyết1.3
Giá bán1.3
Theta-0.0089
Giá Trị Nội Tại1.24
Khối lượng0
Vega0.004
Trị Giá Thời Gian-1.24
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0041
Delta / Theta88.3354
|
| 0 |
0% |
0.6 |
0.9 |
0 |
6.75 |
0 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
SITC Mua 6.75
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC1|20260417|6.75C
Delta0.4394
Độ Biến Động Tiềm Ẩn2.0958
Giá mua0.6
Gamma0.1265
Theo Lý Thuyết0.75
Giá bán0.9
Theta-0.0205
Giá Trị Nội Tại-1.28
Khối lượng0
Vega0.0057
Trị Giá Thời Gian1.28
Hợp Đồng Ngỏ4
Rho0.0011
Delta / Theta-21.4034
SITC Bán 6.75
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC1|20260417|6.75P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0.75
Theta0
Giá Trị Nội Tại1.28
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1.28
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
0 |
2.6 |
0 |
7.50 |
0 |
0% |
0.15 |
2.85 |
0 |
SITC Mua 7.50
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC|20260417|7.50C
Delta0.64
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.8075
Giá mua0
Gamma0.0453
Theo Lý Thuyết2.6
Giá bán2.6
Theta-0.0082
Giá Trị Nội Tại-1.14
Khối lượng0
Vega0.0146
Trị Giá Thời Gian1.14
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0057
Delta / Theta-77.7362
SITC Bán 7.50
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC|20260417|7.50P
Delta-0.4792
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.6724
Giá mua0.15
Gamma0.1261
Theo Lý Thuyết1.5
Giá bán2.85
Theta-0.0061
Giá Trị Nội Tại1.14
Khối lượng0
Vega0.0157
Trị Giá Thời Gian-1.14
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0174
Delta / Theta79.1351
|
| 0 |
0% |
0 |
1.35 |
0 |
9.00 |
0 |
0% |
2.2 |
5.2 |
0 |
SITC Mua 9.00
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC|20260417|9.00C
Delta0.5025
Độ Biến Động Tiềm Ẩn3.8849
Giá mua0
Gamma0.0686
Theo Lý Thuyết1.35
Giá bán1.35
Theta-0.0395
Giá Trị Nội Tại-3.74
Khối lượng0
Vega0.0058
Trị Giá Thời Gian3.74
Hợp Đồng Ngỏ20
Rho0.0009
Delta / Theta-12.7125
SITC Bán 9.00
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC|20260417|9.00P
Delta-0.9459
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.973
Giá mua2.2
Gamma0.0477
Theo Lý Thuyết3.7
Giá bán5.2
Theta-0.0055
Giá Trị Nội Tại3.74
Khối lượng0
Vega0.001
Trị Giá Thời Gian-3.74
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho-0.0065
Delta / Theta171.9131
|
| 0 |
0% |
0 |
1.55 |
0 |
10.00 |
0 |
0% |
0.7 |
4.3 |
0 |
SITC Mua 10.00
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC|20260417|10.00C
Delta0.4789
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.5098
Giá mua0
Gamma0.059
Theo Lý Thuyết1.55
Giá bán1.55
Theta-0.0078
Giá Trị Nội Tại-3.64
Khối lượng0
Vega0.0161
Trị Giá Thời Gian3.64
Hợp Đồng Ngỏ20
Rho0.0057
Delta / Theta-61.1878
SITC Bán 10.00
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC|20260417|10.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0.7
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán4.3
Theta0
Giá Trị Nội Tại3.64
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-3.64
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
0 |
1.35 |
0 |
11.50 |
0 |
0% |
4.6 |
7.7 |
0 |
SITC Mua 11.50
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC|20260417|11.50C
Delta0.4764
Độ Biến Động Tiềm Ẩn4.4369
Giá mua0
Gamma0.06
Theo Lý Thuyết1.35
Giá bán1.35
Theta-0.0455
Giá Trị Nội Tại-6.24
Khối lượng0
Vega0.0058
Trị Giá Thời Gian6.24
Hợp Đồng Ngỏ2
Rho0.0008
Delta / Theta-10.4715
SITC Bán 11.50
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC|20260417|11.50P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua4.6
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán7.7
Theta0
Giá Trị Nội Tại6.24
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-6.24
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
0 |
0.95 |
0 |
12.50 |
0 |
0% |
3.1 |
6.7 |
0 |
SITC Mua 12.50
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC|20260417|12.50C
Delta0.3462
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.3811
Giá mua0
Gamma0.0604
Theo Lý Thuyết0.95
Giá bán0.95
Theta-0.0069
Giá Trị Nội Tại-6.14
Khối lượng0
Vega0.0152
Trị Giá Thời Gian6.14
Hợp Đồng Ngỏ2
Rho0.0048
Delta / Theta-49.8859
SITC Bán 12.50
Xuất: 17/04/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuSITC|20260417|12.50P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua3.1
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán6.7
Theta0
Giá Trị Nội Tại6.14
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-6.14
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|