| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 13.36 | 19.7 | 17.74 | 20.79 | 15.06 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +28.33% | +47.41% | -9.94% | +17.21% | -27.57% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 8.98 | 13.14 | 10.88 | 14.36 | 9.45 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 4.39 | 6.56 | 6.86 | 6.43 | 5.61 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +3.83% | +49.43% | +4.71% | -6.31% | -12.8% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 32.82% | 33.28% | 38.69% | 30.93% | 37.23% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 7.69 | 10.19 | 10.25 | 8.55 | 7.36 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -3.3 | -3.63 | -3.39 | -2.12 | -1.76 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -84.19% | -9.95% | +6.73% | +37.28% | +17.29% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | -24.71% | -18.43% | -19.09% | -10.21% | -11.66% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -0.03 | -0.08 | -0.2 | -0.3 | -0.22 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -2,750.61% | -130.97% | -164.94% | -47.67% | +24.62% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -0.07 | -0.09 | -0.22 | -0.3 | -0.22 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 0.04 | 0.01 | 0.02 | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 0.19 | 0.33 | 0.2 | 0.33 | -0.16 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -3.15 | -3.38 | -3.38 | -2.09 | -2.14 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.05 | -0.13 | -0.2 | -0.11 | -0.06 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -3.22 | -3.55 | -3.66 | -2.34 | -2.2 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -73.41% | -10.16% | -3.09% | +36.09% | +5.9% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -24.1% | -18.01% | -20.62% | -11.24% | -14.6% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | -0.81 | -0.86 | -0.04 | 0.13 | -0.07 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -2.42 | -2.69 | -3.62 | -2.47 | -2.13 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | 0.01 | 0 | -0 | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -2.42 | -2.69 | -3.61 | -2.47 | -2.13 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -67.88% | -11.48% | -34.11% | +31.72% | +13.52% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | -18.07% | -13.67% | -20.36% | -11.86% | -14.16% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -2.42 | -2.69 | -3.61 | -2.47 | -2.13 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.15 | -0.16 | -0.22 | -0.15 | -0.13 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +98.82% | -10.41% | -32.83% | +31.98% | +13.37% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.15 | -0.16 | -0.22 | -0.15 | -0.13 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +98.82% | -10.41% | -32.83% | +31.98% | +13.37% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 16.37 | 16.53 | 16.69 | 16.75 | 16.72 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 16.37 | 16.53 | 16.69 | 16.75 | 16.72 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | -1.2 | -0.62 | 0.19 | 1.31 | 1.43 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | -49.32% | +48.39% | +130.47% | +594.06% | +9.17% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | -8.99% | -3.15% | 1.07% | 6.31% | 9.51% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -3.3 | -3.63 | -3.39 | -2.12 | -1.76 | |||||||||