| Cuối Kỳ: | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 254.19 | 300.16 | 450.72 | 641.47 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +18.08% | +50.16% | +42.32% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 176.26 | 198.66 | 301.97 | 427.22 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 77.93 | 101.49 | 148.75 | 214.25 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +30.23% | +46.56% | +44.04% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 30.66% | 33.81% | 33% | 33.4% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 43.83 | 62.4 | 87.56 | 140.18 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 34.1 | 39.09 | 61.19 | 74.07 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +14.63% | +56.53% | +21.05% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | 13.42% | 13.02% | 13.58% | 11.55% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -0.93 | -0.65 | 0.29 | 2.39 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | +30.05% | +144.67% | +726.3% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -1.3 | -0.93 | -0.87 | -0.73 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 0.38 | 0.28 | 1.16 | 3.12 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 3.34 | 1.89 | 0.26 | -3.5 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 36.52 | 40.33 | 61.74 | 72.96 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 36.52 | 40.33 | 61.74 | 72.96 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +10.45% | +53.09% | +18.16% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 14.37% | 13.44% | 13.7% | 11.37% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 5.08 | 5.48 | 9.45 | 11.84 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 31.43 | 34.85 | 52.3 | 61.12 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | 2.39 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 31.43 | 34.85 | 52.3 | 63.51 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +10.87% | +50.07% | +21.43% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 12.37% | 11.61% | 11.6% | 9.9% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 31.43 | 34.85 | 52.3 | 63.51 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 1.49 | 1.66 | 2.49 | 2.67 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +10.87% | +50.07% | +7.48% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 1.49 | 1.6 | 2.34 | 2.46 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +7.38% | +46.25% | +5.13% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 21.03 | 21.03 | 21.03 | 23.76 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 21.05 | 21.84 | 22.32 | 25.81 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | 1.12 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | 35.09 | 41.96 | 64.48 | 78.09 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +19.58% | +53.66% | +21.09% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 13.81% | 13.98% | 14.31% | 12.17% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | 34.1 | 39.09 | 61.19 | 74.07 | |||||||||||||||||||||||||