| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 1,000,931.52 | 1,316,163.42 | 909,651.49 | 892,135.9 | 1,065,294.56 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +7.52% | +31.49% | -30.89% | -1.93% | +19.41% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 883,520.32 | 1,019,881.57 | 834,911.51 | 830,967.46 | 957,351.94 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 117,411.2 | 296,281.85 | 74,739.98 | 61,168.45 | 107,942.62 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +137.56% | +152.35% | -74.77% | -18.16% | +76.47% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 11.73% | 22.51% | 8.22% | 6.86% | 10.13% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 45,443.93 | 63,758.83 | 51,007.93 | 49,908.96 | 58,881.13 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 71,967.27 | 232,523.02 | 23,732.04 | 11,259.49 | 49,061.48 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +1,689.46% | +223.1% | -89.79% | -52.56% | +335.73% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 7.19% | 17.67% | 2.61% | 1.26% | 4.61% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -465.09 | 2,315.73 | 5,330.38 | 7,299.32 | 6,104.1 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | +12.18% | +597.91% | +130.18% | +36.94% | -16.37% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -571.61 | -640.99 | -921.37 | -682.68 | -1,232.16 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 106.52 | 2,956.72 | 6,251.75 | 7,982 | 7,336.26 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 8,508.45 | 9,858.54 | 5,770.96 | 11,594.87 | -731.37 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 80,010.63 | 244,697.29 | 34,833.39 | 30,153.67 | 54,434.21 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | -155.47 | 485.89 | -6,468.03 | 37.14 | 73.92 | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 79,855.16 | 244,520.07 | 28,376.15 | 30,166.81 | 53,426.18 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +675.45% | +206.2% | -88.4% | +6.31% | +77.1% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 7.98% | 18.58% | 3.12% | 3.38% | 5.02% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 12,401.62 | 60,594.92 | 2,998.33 | 6,404.08 | 5,820.85 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 63,027.29 | 183,925.14 | 25,377.82 | 23,762.73 | 47,605.33 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 63,027.29 | 183,925.14 | 25,377.82 | 23,762.73 | 47,605.33 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +580.78% | +191.82% | -86.2% | -6.36% | +100.34% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 6.3% | 13.97% | 2.79% | 2.66% | 4.47% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | 1,946.63 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 67,453.54 | 183,925.14 | 25,377.82 | 23,762.73 | 45,658.7 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 1,309.46 | 3,570.5 | 492.65 | 461.3 | 886.36 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +635.71% | +172.67% | -86.2% | -6.36% | +92.14% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 1,309.46 | 3,570.5 | 492.65 | 461.3 | 886.36 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +635.71% | +172.67% | -86.2% | -6.36% | +92.14% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 51.51 | 51.51 | 51.51 | 51.51 | 51.51 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 51.51 | 51.51 | 51.51 | 51.51 | 51.51 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | 500 | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 173,023.84 | 337,328.46 | 138,781.59 | 128,695.85 | 149,569 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +93.89% | +94.96% | -58.86% | -7.27% | +16.22% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 17.29% | 25.63% | 15.26% | 14.43% | 14.04% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 71,967.27 | 232,523.02 | 23,732.04 | 11,259.49 | 49,061.48 | |||||||||