| Cuối Kỳ: | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 35,314 | 35,210 | 33,025 | 47,043 | 54,353 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +112.66% | -0.29% | -6.21% | +42.45% | +15.54% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 21,068 | 21,434 | 17,102 | 23,871 | 28,940 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 14,246 | 13,776 | 15,923 | 23,172 | 25,413 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +88.64% | -3.3% | +15.59% | +45.53% | +9.67% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 40.34% | 39.13% | 48.21% | 49.26% | 46.76% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 10,568 | 10,093 | 12,185 | 18,065 | 21,066 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 3,678 | 3,683 | 3,738 | 5,107 | 4,347 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +125.92% | +0.14% | +1.49% | +36.62% | -14.88% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 10.42% | 10.46% | 11.32% | 10.86% | 8% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -57 | -49 | -256 | -406 | -686 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | +1.72% | +14.04% | -422.45% | -58.59% | -68.97% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -100 | -99 | -284 | -510 | -733 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 43 | 50 | 28 | 104 | 47 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 1 | - | 658 | 309 | 14 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 3,622 | 3,634 | 4,140 | 5,010 | 3,675 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | -2 | 132 | 1,435 | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 3,622 | 3,634 | 4,138 | 5,246 | 5,110 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +130.55% | +0.33% | +13.87% | +26.78% | -2.59% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 10.26% | 10.32% | 12.53% | 11.15% | 9.4% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 1,402 | 1,230 | 1,531 | 2,169 | 2,367 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 2,220 | 2,404 | 2,607 | 3,077 | 2,743 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | 487 | 19 | -12 | 54 | 111 | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 2,707 | 2,423 | 2,595 | 3,131 | 2,854 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +146.09% | -10.49% | +7.1% | +20.66% | -8.85% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 7.67% | 6.88% | 7.86% | 6.66% | 5.25% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 2,707 | 2,423 | 2,595 | 3,131 | 2,854 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 129.71 | 113.91 | 93.98 | 106.8 | 97.36 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +146.09% | -12.18% | -17.5% | +13.65% | -8.85% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 129.68 | 113.9 | 93.98 | 106.8 | 97.35 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +146.04% | -12.17% | -17.49% | +13.65% | -8.85% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 20.87 | 21.27 | 27.61 | 29.32 | 29.32 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 20.87 | 21.27 | 27.61 | 29.32 | 29.32 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | - | - | 5,544 | 8,393 | 9,243 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | - | - | +51.39% | +10.13% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | - | 16.79% | 17.84% | 17.01% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 3,678 | 3,683 | 3,738 | 5,107 | 4,347 | |||||||||