| Cuối Kỳ: | 2004 31/10 | 2005 31/10 | 2006 31/10 | 2007 31/10 | 2009 31/10 | 2012 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | 0,05 | 0,11 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | +111,55% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 0 | 0 | 1,18 | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | -0 | -0 | -1,18 | 0,05 | 0,11 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +36,34% | -22,5% | -28.578,97% | +104,36% | +111,55% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | - | 100% | 100% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 0,01 | 0,33 | 3,73 | 0,11 | 0,08 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -0,01 | -0,33 | -4,9 | -0,06 | 0,02 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +5,5% | -2.252,2% | -1.383,24% | +98,82% | +142,03% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | - | - | - | -113,05% | 22,46% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | - | -0,19 | -0,06 | -0,04 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | - | - | +70,74% | +36,78% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | - | - | -0,19 | -0,06 | -0,04 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -0 | -0 | -0,98 | - | -0 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0,02 | -0,33 | -6,07 | -0,11 | -0,01 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0,02 | -0,33 | -6,07 | -0,11 | -0,01 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -14,49% | -1.866,38% | -1.714,23% | +98,13% | +90,21% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | -222,2% | -10,28% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -0,02 | -0,33 | -6,07 | -0,11 | -0,01 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -0,02 | -0,33 | -6,07 | -0,11 | -0,01 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -14,49% | -1.866,38% | -1.714,23% | +98,13% | +90,21% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | - | - | - | -222,2% | -10,28% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0,02 | -0,33 | -6,07 | -0,11 | -0,01 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | - | -0,02 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | - | -0,02 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | - | - | - | - | 0,45 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | - | - | - | - | 0,45 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | -0,01 | -0,33 | -4,9 | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | -2.270,74% | -1.384,18% | - | - | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBIT | aa.aa | -0,01 | -0,33 | -4,9 | -0,06 | 0,02 | |||||||||