| Cuối Kỳ: | 2019 31/12 | 2020 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 30.86 | 4,425.78 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +14,240.58% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 28.2 | 1,952.34 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 2.66 | 2,473.44 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +92,835.76% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 8.62% | 55.89% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 782.18 | 1,641.88 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -779.52 | 831.56 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +206.68% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | -2,525.83% | 18.79% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -1.67 | 15.64 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | +1,039.03% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -8.86 | -15.29 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 7.2 | 30.93 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 0.41 | -97.22 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -780.78 | 749.97 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | -0.01 | -0 | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -780.78 | 749.97 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +196.05% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -2,529.92% | 16.95% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -780.78 | 749.97 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -780.78 | 749.97 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +196.05% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -2,529.92% | 16.95% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -780.78 | 749.97 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -887 | 852 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +196.05% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -887 | 852 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +196.05% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 0.88 | 0.88 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 0.88 | 0.88 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | -687.3 | 1,061.62 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +254.46% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | -2,227% | 23.99% | |||||||||||||||||
EBIT | -779.52 | 831.56 | |||||||||||||||||