| Cuối Kỳ: | 2022 30/06 | 2023 30/06 | 2024 30/06 | 2025 30/06 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | - | 0.1 | 0.11 | 0.1 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | - | +15.53% | -16.32% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | - | 0.1 | 0.11 | 0.1 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | - | +15.53% | -16.32% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | - | 100% | 100% | 100% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 0.18 | 0.75 | 0.46 | 1.63 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -0.18 | -0.65 | -0.35 | -1.54 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | -263.4% | +46.52% | -339.28% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | - | -658.19% | -304.67% | -1,599.37% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | - | - | -0.04 | -0.13 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -0.18 | -0.65 | -0.39 | -1.67 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -0.18 | -0.65 | -0.39 | -1.67 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -263.4% | +40.07% | -325.36% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -658.19% | -341.41% | -1,735.42% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -0.18 | -0.65 | -0.39 | -1.67 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -0.18 | -0.65 | -0.39 | -1.67 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -263.4% | +40.07% | -325.36% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | - | -658.19% | -341.41% | -1,735.42% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -0.18 | -0.65 | -0.39 | -1.67 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -0.03 | -0.02 | -0.01 | -0.04 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +17.47% | +55.03% | -243.86% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -0.03 | -0.02 | -0.01 | -0.04 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +17.47% | +55.03% | -243.86% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 6.04 | 26.61 | 35.46 | 43.87 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 6.04 | 26.61 | 35.46 | 43.87 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | -0.18 | -0.65 | -0.35 | -1.54 | |||||||||||||||||||||||||