| Cuối Kỳ: | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 1,170.4 | 1,380.85 | 1,758.53 | |||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | -1,170.4 | -1,380.85 | -1,758.53 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | -17.98% | -27.35% | |||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | -1,253.82 | -1,477.69 | -1,835.52 | |||||||||||||||||||||
|
| |||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 83.42 | 96.85 | 76.99 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +16.1% | -20.5% | |||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -1.61 | -8.68 | -21.57 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -439.65% | -148.42% | |||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -7.16 | -15.41 | -28.79 | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 5.55 | 6.72 | 7.22 | |||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 21.31 | 18.06 | 3.92 | |||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 103.12 | 106.22 | 59.34 | |||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | 1.04 | -0.06 | 1.66 | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 104.16 | 106.16 | 61 | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +1.92% | -42.54% | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 19.65 | 23.07 | 8.79 | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 84.51 | 83.09 | 52.21 | |||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | 0 | 1.06 | 2.06 | |||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 84.51 | 84.14 | 54.27 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -0.43% | -35.5% | |||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 84.51 | 84.14 | 54.27 | |||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 0.51 | 0.51 | 0.33 | |||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -0.43% | -35.5% | |||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 0.5 | 0.5 | 0.32 | |||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -0.6% | -35.6% | |||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 164.62 | 164.62 | 164.62 | |||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 168.03 | 168.24 | 168.34 | |||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | |||||||||||||||||||||
EBITDA | 92.86 | 99.52 | 79.66 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +7.17% | -19.96% | |||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | - | - | - | |||||||||||||||||||||
EBIT | 83.42 | 96.85 | 76.99 | |||||||||||||||||||||