| Cuối Kỳ: | 2019 31/12 | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 534.3 | 580.83 | 717.6 | 648.01 | 733.92 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | +12.41% | +8.71% | +23.55% | -9.7% | +13.26% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 422.19 | 480.48 | 601.95 | 523.22 | 589.91 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 112.11 | 100.35 | 115.65 | 124.8 | 144.01 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | +19.89% | -10.49% | +15.24% | +7.91% | +15.4% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 20.98% | 17.28% | 16.12% | 19.26% | 19.62% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 80.41 | 88.93 | 114.56 | 140.57 | 146.6 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | 31.7 | 11.42 | 1.09 | -15.77 | -2.59 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -2.27% | -63.97% | -90.5% | -1,553.64% | +83.56% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | 5.93% | 1.97% | 0.15% | -2.43% | -0.35% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -1.7 | -0.96 | 1.44 | 1.18 | 0.57 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -103.83% | +43.42% | +249.01% | -17.91% | -51.87% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | -2.47 | -2.23 | -0.81 | -1.56 | -1.83 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | 0.77 | 1.26 | 2.25 | 2.74 | 2.4 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 0 | -3.78 | 4.93 | 16.33 | 11.25 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 30 | 6.68 | 7.45 | 1.73 | 9.22 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | -0 | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | - | -0.13 | 0.2 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 30 | 6.68 | 7.45 | 1.61 | 9.42 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -12.15% | -77.75% | +11.53% | -78.39% | +485.58% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 5.62% | 1.15% | 1.04% | 0.25% | 1.28% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | 6 | 3.43 | 2.94 | 0.66 | 1.28 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | 24 | 3.25 | 4.5 | 0.95 | 8.14 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | 0 | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | 24 | 3.25 | 4.5 | 0.95 | 8.14 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -19.61% | -86.45% | +38.44% | -78.85% | +755.15% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | 4.49% | 0.56% | 0.63% | 0.15% | 1.11% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 24 | 3.25 | 4.5 | 0.95 | 8.14 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | 0.07 | 0.01 | 0.01 | 0 | 0.02 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -21.48% | -88.83% | +15.69% | -78.85% | +755.15% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | 0.07 | 0.01 | 0.01 | 0 | 0.02 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -22.44% | -88.69% | +15.69% | -78.85% | +755.15% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | 344.6 | 417.8 | 500 | 500 | 500 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | 348.82 | 417.8 | 500 | 500 | 500 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | 35.76 | 15.75 | 6.95 | -8.47 | 8.5 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | -1.51% | -55.95% | -55.9% | -221.9% | +200.39% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | 6.69% | 2.71% | 0.97% | -1.31% | 1.16% | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | 31.7 | 11.42 | 1.09 | -15.77 | -2.59 | |||||||||