| Cuối Kỳ: | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 537.87 | 576.56 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | -12% | +7.19% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 391.29 | 429.36 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 146.58 | 147.2 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | -23.04% | +0.42% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 27.25% | 25.53% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 133.31 | 124.61 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 13.28 | 22.59 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | -75.87% | +70.14% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | 2.47% | 3.92% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | 8.15 | 5.27 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | +4.97% | -35.32% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -0.35 | -0.32 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 8.49 | 5.59 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -0.96 | -4.94 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 20.47 | 22.92 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | -15.7 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 20.47 | 7.22 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | -68.13% | -64.73% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 3.8% | 1.25% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | -1.06 | -1.96 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 21.52 | 9.18 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | 0.45 | -0.08 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 21.97 | 9.1 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | -63.79% | -58.6% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 4.08% | 1.58% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 21.97 | 9.1 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 0.03 | 0.01 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -63.78% | -57.44% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 0.03 | 0.01 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -63.78% | -57.44% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 838.9 | 816.11 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 838.9 | 816.11 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | 13.8 | 23.15 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | -75.06% | +67.84% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 2.56% | 4.02% | |||||||||||||||||
EBIT | 13.28 | 22.59 | |||||||||||||||||