| Cuối Kỳ: | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 17.58 | 22.62 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +28.7% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 7.19 | 12.12 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 10.39 | 10.5 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +1.08% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 59.09% | 46.41% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 53.96 | 94.18 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -43.58 | -83.68 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | -92.04% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | -247.9% | -369.91% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | 1.1 | 1.5 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | +36.58% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -0.49 | -0.26 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 1.59 | 1.76 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 0.49 | 4.7 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -41.99 | -77.48 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -41.99 | -77.48 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -84.53% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -238.87% | -342.49% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -41.99 | -77.48 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -41.99 | -77.48 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -84.53% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -238.87% | -342.49% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -41.99 | -77.48 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -1.3 | -2.16 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -66.67% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -1.3 | -2.16 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -66.39% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 32.35 | 35.82 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 32.35 | 35.82 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | -43.02 | -82.18 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | -91.04% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | -244.73% | -363.28% | |||||||||||||||||
EBIT | -43.58 | -83.68 | |||||||||||||||||