| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 141.75 | 217.87 | 309.17 | 420.58 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +53.69% | +41.91% | +36.04% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 41.67 | 64.83 | 93.89 | 132.15 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 100.09 | 153.03 | 215.28 | 288.43 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +52.9% | +40.68% | +33.98% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 70.61% | 70.24% | 69.63% | 68.58% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 92.15 | 145.35 | 203.35 | 269.44 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 7.94 | 7.69 | 11.93 | 18.99 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | -3.19% | +55.19% | +59.18% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | 5.6% | 3.53% | 3.86% | 4.51% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -1.08 | -5.05 | -6.61 | -6.27 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -366.45% | -31.05% | +5.14% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -1.08 | -5.05 | -6.61 | -6.27 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | - | -0.09 | 0.23 | -0.82 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 6.86 | 2.55 | 5.54 | 11.9 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | -14.15 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 6.86 | 2.55 | 5.49 | -2.25 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -62.77% | +115.08% | -140.98% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 4.84% | 1.17% | 1.78% | -0.53% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | - | 0.03 | -5.98 | 2.16 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 6.86 | 2.52 | 11.47 | -4.41 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 6.86 | 2.52 | 11.47 | -4.41 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -63.23% | +354.82% | -138.44% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 4.84% | 1.16% | 3.71% | -1.05% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | 0.36 | 3.39 | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 6.86 | 2.16 | 8.07 | -4.41 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 0.07 | 0.02 | 0.08 | -0.05 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -68.73% | +269.21% | -154.56% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 0.07 | 0.02 | 0.08 | -0.05 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -67.9% | +256.2% | -162.5% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 93.87 | 94.7 | 95.73 | 95.78 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 98.83 | 98.04 | 95.73 | 95.78 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | - | - | 12.01 | 19.12 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | - | - | +59.23% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | - | - | 3.88% | 4.54% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | 7.94 | 7.69 | 11.93 | 18.99 | |||||||||||||||||||||||||