| Cuối Kỳ: | 2021 30/06 | 2022 30/06 | 2023 30/06 | 2024 30/06 | 2025 30/06 | 2026 30/06 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 1,011 | 2,022 | 2,939 | 4,028 | 5,828 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +40.03% | +100% | +45.35% | +37.05% | +44.69% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 509 | 948 | 1,235 | 1,476 | 2,379 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 502 | 1,074 | 1,704 | 2,552 | 3,449 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +39.06% | +113.94% | +58.66% | +49.77% | +35.15% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 49.65% | 53.12% | 57.98% | 63.36% | 59.18% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 258 | 366 | 468 | 861 | 2,527 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 244 | 708 | 1,236 | 1,691 | 922 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +46.99% | +190.16% | +74.58% | +36.81% | -45.48% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 24.13% | 35.01% | 42.06% | 41.98% | 15.82% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -13 | -8 | -5 | 5 | 3 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | +40.91% | +38.46% | +37.5% | +200% | -40% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -13 | -8 | -5 | -3 | -4 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | 8 | 7 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -215 | -283 | -270 | -828 | 13 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 16 | 417 | 961 | 868 | 938 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | 105 | - | - | -4 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 16 | 522 | 961 | 1,092 | 934 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -65.22% | +3,162.5% | +84.1% | +13.63% | -14.47% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 1.58% | 25.82% | 32.7% | 27.11% | 16.03% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 66 | 206 | 304 | 461 | -578 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -50 | 316 | 657 | 631 | 1,512 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | 2 | 1 | 1 | 2 | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -48 | 317 | 658 | 633 | 1,512 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -152.63% | +760.42% | +107.57% | -3.8% | +138.86% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | -4.75% | 15.68% | 22.39% | 15.71% | 25.94% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -48 | 317 | 658 | 633 | 1,512 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -9.41 | 57.23 | 106.13 | 100.83 | 225.3 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -127.9% | +707.99% | +85.44% | -5% | +123.45% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -9.41 | 51.17 | 95.79 | 94.17 | 215.87 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -127.9% | +643.61% | +87.2% | -1.69% | +129.23% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 5.1 | 5.54 | 6.2 | 6.28 | 6.71 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 5.1 | 6.21 | 6.87 | 6.73 | 7 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | - | 725 | 1,260 | 1,819 | 1,488 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | - | +73.79% | +44.37% | -18.2% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | 35.86% | 42.87% | 45.16% | 25.53% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 244 | 708 | 1,236 | 1,691 | 922 | |||||||||