| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 2.77 | 4.41 | 9.05 | 24.17 | 73.01 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | -40.76% | +59.05% | +105.33% | +166.95% | +202.11% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 7.1 | 10.06 | 23.73 | 42.5 | 64.75 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | -4.33 | -5.65 | -14.68 | -18.33 | 8.26 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | -114.73% | -30.61% | -159.57% | -24.9% | +145.08% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | -156.17% | -128.24% | -162.11% | -75.85% | 11.32% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 6.29 | 12.39 | 24.03 | 26.07 | 32.39 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -10.62 | -18.04 | -38.71 | -44.4 | -24.12 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -42.61% | -69.83% | -114.56% | -14.7% | +45.67% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | -383.23% | -409.19% | -427.58% | -183.72% | -33.04% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | 0.71 | 2.51 | 1.59 | 2.62 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | - | +254.58% | -36.71% | +64.8% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | 0.71 | 2.51 | 1.59 | 2.62 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -0.02 | - | - | - | - | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -10.64 | -17.33 | -36.2 | -42.81 | -21.5 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 0.74 | - | -0.58 | -1.86 | -22.52 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -9.9 | -17.33 | -36.78 | -44.67 | -44.02 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -33.41% | -75.14% | -112.19% | -21.47% | +1.45% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -357% | -393.11% | -406.23% | -184.84% | -60.3% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -9.9 | -17.33 | -36.78 | -44.67 | -44.02 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -9.9 | -17.33 | -36.78 | -44.67 | -44.02 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -33.41% | -75.14% | -112.19% | -21.47% | +1.45% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | -357% | -393.11% | -406.23% | -184.84% | -60.3% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | 0.73 | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -9.9 | -17.33 | -36.78 | -45.4 | -44.02 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.15 | -0.24 | -0.43 | -0.45 | -0.35 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +8.47% | -61.45% | -75.62% | -4.45% | +20.74% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.15 | -0.24 | -0.43 | -0.45 | -0.35 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +8.47% | -61.45% | -75.62% | -4.45% | +20.74% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 65.76 | 71.34 | 86.2 | 101.87 | 124.64 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 65.76 | 71.34 | 86.2 | 101.87 | 124.64 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | -9.18 | -16.5 | -36.9 | -40.59 | -19.76 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | -47.79% | -79.72% | -123.63% | -10% | +51.33% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | -331.24% | -374.28% | -407.63% | -167.96% | -27.06% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -10.62 | -18.04 | -38.71 | -44.4 | -24.12 | |||||||||