| Cuối Kỳ: | 2019 31/12 | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 0.04 | 2.62 | 0.42 | - | 0.26 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | +1,909.26% | +6,223% | -83.83% | - | - | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 0.04 | -0.65 | 0.36 | - | 0.41 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | -0 | 3.27 | 0.06 | - | -0.16 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | +97.33% | +205,603.39% | -98.19% | - | - | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | -3.84% | 124.81% | 14.01% | - | -60.46% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 2.57 | 23.45 | 3.72 | 4.03 | 4.83 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -2.57 | -20.18 | -3.66 | -4.03 | -4.98 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -54.3% | -685.03% | +81.87% | -10.15% | -23.65% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | -6,203.45% | -770.18% | -863.57% | - | -1,930.99% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -0.01 | -0.11 | -0.12 | -0.08 | -0.93 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | +98.36% | -998.36% | -6.05% | +35.62% | -1,084.04% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | -0.01 | -0.12 | -0.12 | -0.08 | -0.93 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | 0 | 0 | 0 | 0 | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 0.11 | -0.26 | 0.05 | -0.06 | -0.08 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -2.47 | -20.55 | -3.73 | -4.17 | -5.98 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | - | - | 0.2 | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | 12.83 | 0.28 | 0.66 | -43.13 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -2.47 | -8.24 | -3.71 | -3.31 | -47.37 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -7.53% | -232.92% | +54.92% | +10.79% | -1,330.24% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -5,970.66% | -314.37% | -876.22% | - | -18,353.93% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | -8.13 | -11.66 | -32.28 | -4.1 | -46.86 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | 1.21 | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | -8.13 | -11.66 | -32.28 | -4.1 | -45.65 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -253.44% | -43.37% | -176.86% | +87.31% | -1,014.59% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -19,625.88% | -445% | -7,617.74% | - | -17,690.19% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -2.47 | -8.24 | -3.71 | -3.31 | -46.16 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | - | - | -223.48 | -669.58 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | -199.61% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | - | - | -223.48 | -669.58 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | -199.61% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | - | - | - | 0.01 | 0.07 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | - | - | - | 0.01 | 0.07 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | -2.53 | -16.67 | 0.41 | -4.01 | -4.7 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | -78.62% | -558.83% | +102.47% | -1,073.57% | -17.26% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | -6,108.73% | -636.5% | 97.24% | - | -1,822.5% | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | -2.57 | -20.18 | -3.66 | -4.03 | -4.98 | |||||||||