| Cuối Kỳ: | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | - | 0 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | - | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | - | - | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | - | 0 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | - | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | - | 100% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 1.63 | 1.85 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -1.63 | -1.84 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | -165.08% | -12.84% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | - | -84,501.74% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -0.21 | -0.23 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | +62.19% | -6.3% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -0.21 | -0.23 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | - | - | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -1.85 | -2.07 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | -0.14 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -1.85 | -2.22 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | -56.45% | -19.88% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -101,500.27% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -1.85 | -2.22 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -1.85 | -2.22 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | -56.45% | -19.88% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | - | -101,500.27% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -1.85 | -2.22 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -0.14 | -0.01 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -74.01% | +91.39% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -0.14 | -0.01 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -74.01% | +91.39% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 13.38 | 186.29 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 13.38 | 186.29 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | -0.97 | -1.18 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | -73.97% | -21.82% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | - | -53,932.25% | |||||||||||||||||
EBIT | -1.63 | -1.84 | |||||||||||||||||