| Cuối Kỳ: | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 1.64 | 1.76 | 3.57 | 13.47 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +7.11% | +103.2% | +277.48% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 1.04 | 0.87 | 1.08 | 3.67 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 0.6 | 0.88 | 2.49 | 9.81 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +46.68% | +181.71% | +294.26% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 36.71% | 50.27% | 69.69% | 72.79% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 0.78 | 1 | 2.11 | 13.7 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -0.18 | -0.12 | 0.38 | -3.89 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +34.62% | +419.61% | -1,123.38% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | -11.1% | -6.77% | 10.65% | -28.89% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -0.11 | -0.25 | -0.28 | 1.51 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -128.49% | -11.99% | +645.47% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -0.11 | -0.25 | -0.28 | -0.32 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | - | - | 1.83 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 0 | - | 0 | -0 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -0.29 | -0.37 | 0.1 | -2.38 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | -0.06 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -0.31 | -0.37 | 0.1 | -2.44 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -16.86% | +128.45% | -2,445.09% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -19.09% | -20.82% | 2.92% | -18.11% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | -0.02 | -0.14 | -0.04 | 0.05 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -0.3 | -0.23 | 0.15 | -2.49 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -0.3 | -0.23 | 0.15 | -2.49 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +23.8% | +164.6% | -1,795.51% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -18.17% | -12.93% | 4.11% | -18.46% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -0.3 | -0.23 | 0.15 | -2.49 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -0.07 | -0.04 | 0.02 | -0.25 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +43.86% | +157.35% | -1,273.45% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -0.07 | -0.04 | 0.02 | -0.25 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +43.86% | +157.35% | -1,273.45% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 4.48 | 6.08 | 6.85 | 9.9 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 4.48 | 6.08 | 6.85 | 9.9 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | -0.12 | 0.07 | 1.18 | -1.49 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +156.54% | +1,594.28% | -226.43% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | -7.5% | 3.96% | 33.01% | -11.06% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | -0.18 | -0.12 | 0.38 | -3.89 | |||||||||||||||||||||||||