| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 295.2 | 271.57 | 365.08 | 479.08 | 658.78 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +107.22% | -8% | +34.43% | +31.23% | +37.51% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 69.82 | 76.16 | 119.05 | 155.24 | 205.18 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 225.37 | 195.41 | 246.03 | 323.84 | 453.59 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +243.06% | -13.3% | +25.91% | +31.63% | +40.07% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 76.35% | 71.95% | 67.39% | 67.6% | 68.85% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 160.54 | 176.73 | 210.59 | 252.06 | 326.24 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 64.83 | 18.67 | 35.44 | 71.78 | 127.35 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +357.45% | -71.2% | +89.83% | +102.53% | +77.41% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 21.96% | 6.88% | 9.71% | 14.98% | 19.33% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | -0.35 | -0.29 | -0.55 | -0.46 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | - | +16.84% | -88.53% | +16.18% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | - | -0.35 | -0.29 | -0.55 | -0.46 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 64.83 | 18.32 | 35.15 | 71.24 | 126.89 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 64.83 | 18.32 | 35.15 | 71.24 | 126.89 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +361.34% | -71.74% | +91.86% | +102.65% | +78.13% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 21.96% | 6.75% | 9.63% | 14.87% | 19.26% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 13.7 | 5.12 | 9.24 | 15.46 | 25.89 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 51.13 | 13.2 | 25.91 | 55.77 | 101 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 51.13 | 13.2 | 25.91 | 55.77 | 101 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +352.86% | -74.18% | +96.32% | +115.22% | +81.1% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 17.32% | 4.86% | 7.1% | 11.64% | 15.33% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 51.13 | 13.2 | 25.91 | 55.77 | 101 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 426.07 | 16.56 | 0.17 | 0.34 | 0.56 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | -96.11% | -98.96% | +94.21% | +66.48% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 426.07 | 16.56 | 0.17 | 0.34 | 0.56 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | -96.11% | -98.96% | +94.21% | +66.48% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 0.12 | 0.8 | 150 | 166.23 | 180.83 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 0.12 | 0.8 | 150 | 166.23 | 180.83 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | 104.08 | 22.4 | - | 0.19 | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | -78.48% | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | - | 22.2 | 39.67 | 75.7 | 131.33 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | - | +78.69% | +90.81% | +73.49% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | 8.18% | 10.87% | 15.8% | 19.94% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 64.83 | 18.67 | 35.44 | 71.78 | 127.35 | |||||||||