| Cuối Kỳ: | 2022 30/06 | 2023 30/06 | 2024 30/06 | 2025 30/06 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 1,3 | 0,04 | 0,86 | 4,84 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | -97,14% | +2.214,42% | +462,66% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 0,42 | 0,01 | 0,03 | 2,43 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 0,87 | 0,03 | 0,83 | 2,41 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | -96,59% | +2.680,77% | +190,78% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 67,33% | 80,24% | 96,4% | 49,82% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 0,38 | 0,01 | 0,01 | 0,48 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 0,49 | 0,02 | 0,82 | 1,93 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | -96,31% | +4.434,71% | +136,13% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | 37,67% | 48,56% | 95,14% | 39,93% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 0 | -0 | - | -0,02 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 0,49 | 0,02 | 0,82 | 1,91 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 0,49 | 0,02 | 0,82 | 1,91 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -96,77% | +5.078,05% | +133,49% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 37,7% | 42,52% | 95,14% | 39,48% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 0,05 | 0 | 0,11 | 0,43 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 0,44 | 1 | 1,55 | 0,76 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 0,44 | 1 | 1,55 | 0,76 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +126,71% | +55,43% | -50,6% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 33,89% | 2.682,89% | 180,18% | 15,82% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 0,44 | 0,01 | 0,7 | 1,48 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | 0,14 | 7,03 | 13,94 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | +4.910,73% | +98,47% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | 0,14 | 7,03 | 13,94 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | +4.910,73% | +98,47% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | - | 0,1 | 0,1 | 0,11 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | - | 0,1 | 0,1 | 0,11 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | 0,52 | 0,03 | 0,82 | 1,94 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | -95,14% | +3.188,38% | +135,05% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 39,8% | 67,5% | 95,9% | 40,06% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | 0,49 | 0,02 | 0,82 | 1,93 | |||||||||||||||||||||||||