UAH/PLN - Đồng Hryvnia của Ucraina Zloty Ba Lan

Ngoại hối thời gian thực
0.1173
-0.0008(-0.72%)
  • Giá đ.cửa hôm trước:
    0.1182
  • Giá Mua/Bán:
    0.1173/0.1173
  • Biên độ ngày:
    0.1172 - 0.1187
  • Loại:Tiền tệ
  • Nhóm:Thứ yếu
  • Cơ bản:Đồng Hryvnia của Ucraina
  • Tiền tệ Thứ cấp:Zloty Ba Lan

Dữ liệu Lịch sử UAH/PLN

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
02/01/2023 - 31/01/2023
0.11730.11820.11870.1172-0.13%
0.11750.11720.11830.1169+0.34%
0.11710.11720.11820.1170+0.09%
0.11700.11760.11820.1169+0.09%
0.11690.11730.11820.1169-0.17%
0.11710.11720.11820.11700.00%
0.11710.11730.11810.1169-0.17%
0.11730.11810.11890.1174-0.59%
0.11800.11890.11960.1176-0.25%
0.11830.11860.11910.1176+0.34%
0.11790.11790.11860.1174+0.60%
0.11720.11790.11860.11740.00%
0.11720.11770.11830.1174+0.09%
0.11710.11860.11900.1176-0.68%
0.11790.11900.11920.1182-0.34%
0.11830.11910.11940.11850.00%
0.11830.12000.12010.1185-0.84%
0.11930.12120.12200.1198-1.00%
0.12050.11980.12130.1195+1.26%
0.11900.12060.12070.1194-0.75%
0.11990.11850.12130.1183+1.35%
0.11830.11860.11960.1184-0.17%
Cao nhất: 0.1220Thấp nhất: 0.1169Chênh lệch: 0.0051Trung bình: 0.1179% Thay đổi: -0.9718
Bạn cảm thấy thế nào về UAH/PLN?
hoặc
Hãy biểu quyết để xem kết quả cộng đồng!

Nhà Thăm Dò Tiền Tệ

Đồng Hryvnia của Ucraina
Trung Đông