PKR/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
PKR/CLP | · | Đồng Peso Chile | |
PKR/XAF | · | Đồng Franc Trung Phi | |
PKR/KES | · | Đồng Shilling Kenya | |
PKR/XOF | · | CFA franc Tây Phi | |
PKR/CZK | · | Đồng Koruna Séc | |
PKR/HUF | · | Forint Hungary | |
PKR/ISK | · | Đồng Kr của Iceland | |
PKR/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
PKR/JMD | · | Đô la Jamaica | |
PKR/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
PKR/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
PKR/PHP | · | Đồng Peso Philippine | |
PKR/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
PKR/THB | · | Baht Thái | |
PKR/LKR | · | Đồng Rupee Sri Lanka | |
PKR/NPR | · | Đồng Rupee Nepal | |
PKR/LBP | · | Đồng Bảng Liban |
Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua: (12) | Bán: (0) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua | Mua: (4) | Bán: (1) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 80.241 | Mua quá mức | ||
STOCH(9,6) | 40.891 | Bán | ||
STOCHRSI(14) | 100 | Mua quá mức | ||
MACD(12,26) | 0.001 | Mua | ||
ADX(14) | 27.311 | Trung Tính | ||
Williams %R | 0 | Mua quá mức | ||
CCI(14) | 351.7183 | Mua quá mức | ||
ATR(14) | 0.0004 | Biến Động Cao | ||
Highs/Lows(14) | 0.0017 | Mua | ||
Ultimate Oscillator | 81.058 | Mua quá mức | ||
ROC | 0.967 | Mua | ||
Bull/Bear Power(13) | 0.0037 | Mua |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 0.3116 Mua | | 0.3119 Mua | | |
MA10 | 0.3112 Mua | | 0.3114 Mua | | |
MA20 | 0.3106 Mua | | 0.3108 Mua | | |
MA50 | 0.3102 Mua | | 0.3103 Mua | | |
MA100 | 0.3099 Mua | | 0.3099 Mua | | |
MA200 | 0.3092 Mua | | 0.3096 Mua | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 0.3092 | 0.3099 | 0.3113 | 0.3121 | 0.3135 | 0.3143 | 0.3157 |
Fibonacci | 0.3099 | 0.3108 | 0.3113 | 0.3121 | 0.3129 | 0.3134 | 0.3143 |
Camarilla | 0.3122 | 0.3124 | 0.3126 | 0.3121 | 0.313 | 0.3132 | 0.3134 |
Woodie | 0.3096 | 0.3101 | 0.3117 | 0.3123 | 0.3139 | 0.3145 | 0.3161 |
DeMark | - | - | 0.3117 | 0.3123 | 0.3139 | - | - |