NOK/TWD - Krone Na Uy Đô la Đài Loan

Ngoại hối thời gian thực
3.1303
-0.0195(-0.62%)
  • Giá đ.cửa hôm trước:
    3.1499
  • Giá Mua/Bán:
    3.1265/3.1342
  • Biên độ ngày:
    3.1242 - 3.1567
  • Loại:Tiền tệ
  • Nhóm:Chéo-Ngoại lai
  • Cơ bản:Krone Na Uy
  • Tiền tệ Thứ cấp:Đô la Đài Loan

Dữ liệu Lịch sử NOK/TWD

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
12/07/2022 - 12/08/2022
3.13033.14543.15673.1242-0.57%
3.14833.14213.16693.1246+0.29%
3.13933.08823.15743.0808+1.69%
3.08723.08373.09963.0701+0.18%
3.08153.05563.09683.0389+0.85%
3.05553.07863.08863.0387-0.56%
3.07283.08353.10073.0656-0.25%
3.08063.07063.10283.0543+0.57%
3.06313.12793.14053.0591-2.03%
3.12663.10203.14263.0879+1.09%
3.09303.07543.11563.0679+0.61%
3.07433.07063.09293.0427+0.21%
3.06783.02713.07933.0193+1.45%
3.02403.03823.05683.0146-0.45%
3.03763.00293.04482.9872+1.26%
2.99993.00963.02322.9805-0.24%
3.00712.99953.02892.9850+0.16%
3.00233.01003.02992.9913-0.18%
3.00782.96153.02132.9518+1.57%
2.96122.93732.98012.9216+0.91%
2.93442.92592.95132.9115+0.34%
2.92462.92342.93622.8919+0.08%
2.92242.91552.94282.8979+0.38%
2.91142.92722.93342.9011-0.46%
Cao nhất: 3.1669Thấp nhất: 2.8919Chênh lệch: 0.2749Trung bình: 3.0397% Thay đổi: 7.0197
Bạn cảm thấy thế nào về NOK/TWD?
hoặc
Thị trường hiện đã đóng cửa. Chức năng biểu quyết chỉ hoạt động trong giờ mở cửa thị trường.

Nhà Thăm Dò Tiền Tệ