NOK/HUF - Krone Na Uy Forint Hungary

Ngoại hối thời gian thực
36.04
-0.38(-1.04%)
  • Giá đ.cửa hôm trước:
    36.41
  • Giá Mua/Bán:
    36.02/36.06
  • Biên độ ngày:
    36.02 - 36.04
  • Loại:Tiền tệ
  • Nhóm:Chéo-Ngoại lai
  • Cơ bản:Krone Na Uy
  • Tiền tệ Thứ cấp:Forint Hungary

Dữ liệu Lịch sử NOK/HUF

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
02/01/2023 - 31/01/2023
36.0436.0236.0436.02+0.06%
36.0236.4136.4835.97-1.09%
36.4136.4336.4636.35+0.59%
36.2036.0236.4435.93+0.53%
36.0135.7036.1835.66+0.87%
35.7036.2736.4735.71-1.36%
36.1937.0637.2136.23-2.11%
36.9736.5737.2936.48+1.32%
36.4936.7837.0536.56-0.65%
36.7336.9437.0736.64-0.49%
36.9137.3037.4336.73-0.81%
37.2137.1537.4137.06+0.25%
37.1236.9737.3836.82+0.49%
36.9437.0237.1936.82-0.12%
36.9837.0437.3636.87+0.21%
36.9137.1837.3636.93-0.64%
37.1437.1437.5737.01+0.55%
36.9437.0437.6936.75-0.18%
37.0136.7737.4036.47+0.99%
36.6537.0037.1336.54-0.83%
36.9537.6037.7436.76-1.69%
37.5938.1838.6337.56-1.28%
38.0737.7838.4037.70-0.02%
Cao nhất: 38.63Thấp nhất: 35.66Chênh lệch: 2.97Trung bình: 36.75% Thay đổi: -5.37
Bạn cảm thấy thế nào về NOK/HUF?
hoặc
Hãy biểu quyết để xem kết quả cộng đồng!

Nhà Thăm Dò Tiền Tệ