ILS/COP - Đồng Shekel Israel Đồng Peso Colombia

Ngoại hối thời gian thực
1,273.6557
-12.2051(-0.95%)
  • Giá đ.cửa hôm trước:
    1,285.8608
  • Giá Mua/Bán:
    1,273.1201/1,274.1913
  • Biên độ ngày:
    1,271.3794 - 1,273.6557
  • Loại:Tiền tệ
  • Nhóm:Thứ yếu
  • Cơ bản:Đồng Shekel Israel
  • Tiền tệ Thứ cấp:Đồng Peso Colombia

Dữ liệu Lịch sử ILS/COP

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
18/07/2022 - 16/08/2022
1,273.65581,271.84701,273.65581,271.3794+0.05%
1,273.07131,285.86081,290.82591,269.0989-0.99%
1,285.86081,287.50761,287.50761,285.8608-0.13%
1,287.50761,306.80411,308.54131,286.0647-1.01%
1,300.68011,310.42501,324.18511,299.3500-0.50%
1,307.28001,312.83501,331.05511,304.8149-0.11%
1,308.71001,304.10001,314.27501,294.6000+0.76%
1,298.84001,297.70501,309.75001,293.5050+0.67%
1,290.16001,289.71001,303.02001,281.5551+0.28%
1,286.50001,281.06991,291.40501,268.9150+0.68%
1,277.76001,282.59001,293.11501,278.5750-0.12%
1,279.35001,268.84001,284.30001,264.2250+1.15%
1,264.85001,260.29501,275.55511,253.1200+0.72%
1,255.75001,283.33001,293.60001,243.8250-1.84%
1,279.25001,294.71501,298.89501,272.4399-0.87%
1,290.47001,288.65501,299.35001,281.8149+0.43%
1,284.90001,299.14001,303.48001,281.4700-0.77%
1,294.84001,296.55001,304.99001,286.3850+0.18%
1,292.56011,285.22501,299.50501,279.3500+0.92%
1,280.77001,265.91501,288.79001,258.1650+1.56%
1,261.14001,257.08501,267.47501,250.5300+0.67%
1,252.71001,248.85001,264.25501,241.9301+0.66%
1,244.50001,258.48001,265.05511,241.6100-0.92%
Cao nhất: 1,331.0551Thấp nhất: 1,241.6100Chênh lệch: 89.4451Trung bình: 1,281.3528% Thay đổi: 1.3985
Bạn cảm thấy thế nào về ILS/COP?
hoặc
Hãy biểu quyết để xem kết quả cộng đồng!

Nhà Thăm Dò Tiền Tệ