HUF/CLP | Đồng Peso Chile | ||
HUF/XAF | Đồng Franc Trung Phi | ||
HUF/KES | Đồng Shilling Kenya | ||
HUF/XOF | CFA franc Tây Phi | ||
HUF/USD | Đô la Mỹ | ||
HUF/IDR | Đồng Rupiah Indonesia | ||
HUF/INR | Rupee Ấn Độ | ||
HUF/JPY | Đồng Yên Nhật | ||
HUF/KRW | Đồng Won Hàn Quốc | ||
HUF/PHP | Đồng Peso Philippine | ||
HUF/PKR | Đồng Rupee Pakistan | ||
HUF/THB | Baht Thái | ||
HUF/LKR | Đồng Rupee Sri Lanka | ||
HUF/NPR | Đồng Rupee Nepal | ||
HUF/JMD | Đô la Jamaica | ||
HUF/ISK | Đồng Kr của Iceland | ||
HUF/RUB | Đồng Rúp Nga | ||
HUF/EUR | Đồng Euro | ||
HUF/LBP | Đồng Bảng Liban | ||
HUF/ILS | Đồng Shekel Israel |
Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua: (12) | Bán: (0) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (8) | Bán: (1) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 56.87 | Mua | ||
STOCH(9,6) | 68.073 | Mua | ||
STOCHRSI(14) | 92.168 | Mua quá mức | ||
MACD(12,26) | 0.005 | Mua | ||
ADX(14) | 25.029 | Mua | ||
Williams %R | -17.082 | Mua quá mức | ||
CCI(14) | 120.5047 | Mua | ||
ATR(14) | 0.0073 | Biến Động Ít Hơn | ||
Highs/Lows(14) | 0.0046 | Mua | ||
Ultimate Oscillator | 55.775 | Mua | ||
ROC | -0.045 | Bán | ||
Bull/Bear Power(13) | 0.0082 | Mua |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 2.6074 Mua | | 2.6078 Mua | | |
MA10 | 2.6044 Mua | | 2.6065 Mua | | |
MA20 | 2.6064 Mua | | 2.6043 Mua | | |
MA50 | 2.5914 Mua | | 2.5931 Mua | | |
MA100 | 2.5710 Mua | | 2.5727 Mua | | |
MA200 | 2.5378 Mua | | 2.5546 Mua | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 2.5938 | 2.5985 | 2.6046 | 2.6093 | 2.6155 | 2.6201 | 2.6263 |
Fibonacci | 2.5985 | 2.6026 | 2.6052 | 2.6093 | 2.6134 | 2.616 | 2.6201 |
Camarilla | 2.6077 | 2.6087 | 2.6097 | 2.6093 | 2.6117 | 2.6127 | 2.6137 |
Woodie | 2.5944 | 2.5988 | 2.6052 | 2.6096 | 2.6161 | 2.6204 | 2.6269 |
DeMark | - | - | 2.6069 | 2.6105 | 2.6178 | - | - |