EGP/JPY | Đồng Yên Nhật | ||
EGP/PKR | Đồng Rupee Pakistan | ||
EGP/SGD | Đô la Singapore | ||
EGP/KRW | Đồng Won Hàn Quốc | ||
EGP/USD | Đô la Mỹ | ||
EGP/AED | Đồng Dirham Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | ||
EGP/SAR | Đồng Riyal Saudi | ||
EGP/KWD | Đồng Dinar Kuwait | ||
EGP/QAR | Đồng Riyal Qatar | ||
EGP/OMR | Đồng Rial của Oman | ||
EGP/BHD | Đồng Dinar Bahrain | ||
EGP/SDG | Đồng Bảng Sudan | ||
EGP/EUR | Đồng Euro | ||
EGP/GBP | Đồng Bảng Anh |
Trung bình Động: | Mua | Mua: (8) | Bán: (4) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (9) | Bán: (0) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 58.431 | Mua | ||
STOCH(9,6) | 78.162 | Mua | ||
STOCHRSI(14) | 89.473 | Mua quá mức | ||
MACD(12,26) | 0.001 | Mua | ||
ADX(14) | 33.445 | Mua | ||
Williams %R | -10.567 | Mua quá mức | ||
CCI(14) | 104.1118 | Mua | ||
ATR(14) | 0.0125 | Biến Động Cao | ||
Highs/Lows(14) | 0.0127 | Mua | ||
Ultimate Oscillator | 64.171 | Mua | ||
ROC | 0.687 | Mua | ||
Bull/Bear Power(13) | 0.0214 | Mua |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 2.9049 Mua | | 2.9015 Mua | | |
MA10 | 2.8920 Mua | | 2.8966 Mua | | |
MA20 | 2.8882 Mua | | 2.8921 Mua | | |
MA50 | 2.8981 Mua | | 2.9020 Mua | | |
MA100 | 2.9292 Bán | | 2.9204 Bán | | |
MA200 | 2.9500 Bán | | 2.9357 Bán | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 2.8857 | 2.8927 | 2.8973 | 2.9043 | 2.909 | 2.9159 | 2.9206 |
Fibonacci | 2.8927 | 2.8971 | 2.8999 | 2.9043 | 2.9087 | 2.9115 | 2.9159 |
Camarilla | 2.8987 | 2.8998 | 2.9009 | 2.9043 | 2.903 | 2.9041 | 2.9051 |
Woodie | 2.8845 | 2.8921 | 2.8961 | 2.9037 | 2.9078 | 2.9153 | 2.9194 |
DeMark | - | - | 2.895 | 2.9031 | 2.9066 | - | - |