BRL/NPR - Đồng Real của Brazil Đồng Rupee Nepal

Ngoại hối thời gian thực
25.49
-0.04(-0.14%)
  • Giá đ.cửa hôm trước:
    25.53
  • Giá Mua/Bán:
    25.49/25.49
  • Biên độ ngày:
    25.42 - 25.65
  • Loại:Tiền tệ
  • Nhóm:Chéo-Ngoại lai
  • Cơ bản:Đồng Real của Brazil
  • Tiền tệ Thứ cấp:Đồng Rupee Nepal

Dữ liệu Lịch sử BRL/NPR

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
30/12/2022 - 30/01/2023
25.4925.5325.6525.42-0.16%
25.5325.5325.5325.530.00%
25.5325.7725.7925.50-0.94%
25.7725.7325.8025.52+0.15%
25.7325.4425.7525.37+1.14%
25.4425.0125.4625.01+1.74%
25.0124.9225.2024.85+0.33%
24.9224.9224.9224.92+0.02%
24.9225.1625.1624.79-0.97%
25.1625.0625.2124.79+0.40%
25.0625.6525.6725.05-2.29%
25.6525.3725.6725.37+1.12%
25.3725.5425.6625.32-0.66%
25.5425.5425.5425.54-0.02%
25.5425.5425.6125.250.00%
25.5425.3025.7425.20+0.96%
25.3025.1725.3024.95+0.51%
25.1725.0825.1824.81+0.36%
25.0825.3325.3324.83-0.99%
25.3325.3325.3325.330.00%
25.3324.6825.3624.66+2.61%
24.6824.3924.7024.32+1.19%
24.3924.2024.4124.16+0.80%
24.2024.6824.8224.20-1.93%
24.6825.0425.0624.67-1.44%
25.0425.0425.0425.040.00%
25.0425.0625.0725.03-0.09%
Cao nhất: 25.80Thấp nhất: 24.16Chênh lệch: 1.64Trung bình: 25.20% Thay đổi: 1.71
Bạn cảm thấy thế nào về BRL/NPR?
hoặc
Hãy biểu quyết để xem kết quả cộng đồng!

Nhà Thăm Dò Tiền Tệ