
| VET/USD | · | Đô la Mỹ | |
| VET/EUR | · | Đồng Euro | |
| VET/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| VET/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| VET/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| VET/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| VET/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
| VET/MXN | · | Peso Mexico | |
| VET/CAD | · | Đô la Canada | |
| VET/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| VET/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| VET/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| VET/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| VET/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| VET/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| VET/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| VET/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| VET/AUD | · | Đô la Úc |
| Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua: (12) | Bán: (0) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (7) | Bán: (0) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 78.643 | Mua quá mức | ||
| STOCH(9,6) | 49.354 | Trung Tính | ||
| STOCHRSI(14) | 81.197 | Mua quá mức | ||
| MACD(12,26) | 0 | Mua | ||
| ADX(14) | 44.488 | Mua | ||
| Williams %R | -4.341 | Mua quá mức | ||
| CCI(14) | 220.4444 | Mua quá mức | ||
| ATR(14) | 0.0001 | Biến Động Ít Hơn | ||
| Highs/Lows(14) | 0.0004 | Mua | ||
| Ultimate Oscillator | 65.222 | Mua | ||
| ROC | 6.911 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 0.0005 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.008151 Mua | | 0.008203 Mua | | |
| MA10 | 0.008019 Mua | | 0.008073 Mua | | |
| MA20 | 0.007892 Mua | | 0.007918 Mua | | |
| MA50 | 0.007558 Mua | | 0.007659 Mua | | |
| MA100 | 0.007373 Mua | | 0.007530 Mua | | |
| MA200 | 0.007506 Mua | | 0.007463 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 0.008004 | 0.008124 | 0.008188 | 0.008308 | 0.008372 | 0.008492 | 0.008556 |
| Fibonacci | 0.008124 | 0.008194 | 0.008238 | 0.008308 | 0.008378 | 0.008422 | 0.008492 |
| Camarilla | 0.0082 | 0.008217 | 0.008234 | 0.008308 | 0.008268 | 0.008285 | 0.008302 |
| Woodie | 0.007976 | 0.00811 | 0.00816 | 0.008294 | 0.008344 | 0.008478 | 0.008528 |
| DeMark | - | - | 0.008156 | 0.008292 | 0.008339 | - | - |